Nhận định Fujieda MYFC vs Jubilo Iwata - 3 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIIwata
xGFujieda MYFC: 1.26Jubilo Iwata: 1.1
Kiểm soát bóngFujieda MYFC: 48%Jubilo Iwata: 52%
Tổng số cú sútFujieda MYFC: 10Jubilo Iwata: 11
Sút trúng đíchFujieda MYFC: 4Jubilo Iwata: 4
Sút trượtFujieda MYFC: 4Jubilo Iwata: 5
Phạt gócFujieda MYFC: 6Jubilo Iwata: 5
Thẻ vàngFujieda MYFC: 2Jubilo Iwata: 2
Việt vịFujieda MYFC: 2Jubilo Iwata: 2
Phạm lỗiFujieda MYFC: 11Jubilo Iwata: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Iwata
Tổng bàn thắngFujieda MYFC: 1.8Jubilo Iwata: 2.6
Bàn thắng ghi đượcFujieda MYFC: 0.7Jubilo Iwata: 1.2
Bàn thuaFujieda MYFC: 1.1Jubilo Iwata: 1.4
Kiểm soát bóngFujieda MYFC: 46%Jubilo Iwata: 50%
Tổng số cú sútFujieda MYFC: 8.8Jubilo Iwata: 11.5
Sút trúng đíchFujieda MYFC: 3.6Jubilo Iwata: 4.1
Sút trượtFujieda MYFC: 3.6Jubilo Iwata: 6.6
Phạm lỗiFujieda MYFC: 10.9Jubilo Iwata: 13.1
Phạt gócFujieda MYFC: 5.6Jubilo Iwata: 4.9
Việt vịFujieda MYFC: 1.9Jubilo Iwata: 1.7
Thẻ vàngFujieda MYFC: 2.29Jubilo Iwata: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Iwata
ThắngFujieda MYFC: 0Jubilo Iwata: 3
Tài 1.5 bànFujieda MYFC: 6Jubilo Iwata: 8
Tài 2.5 bànFujieda MYFC: 2Jubilo Iwata: 5
Tài 3.5 bànFujieda MYFC: 1Jubilo Iwata: 2
Cả hai đội ghi bànFujieda MYFC: 6Jubilo Iwata: 6
Thắng bất ngờFujieda MYFC: 0Jubilo Iwata: 0
Thua bất ngờFujieda MYFC: 0Jubilo Iwata: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
16 thg 5 2026: Iwata 0–3 Fujieda MYFC
07 thg 3 2026: Fujieda MYFC 1–1 Iwata
20 thg 9 2025: Fujieda MYFC 2–1 Iwata
11 thg 5 2025: Iwata 1–0 Fujieda MYFC
25 thg 1 2025: Iwata 1–0 Fujieda MYFC
25 thg 2 2024: Iwata 3–2 Fujieda MYFC
16 thg 7 2023: Iwata 4–1 Fujieda MYFC
17 thg 5 2023: Fujieda MYFC 0–1 Iwata
12 thg 7 2014: Iwata 2–0 Fujieda MYFC
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-11 | 27 |
| 2 |
|
14 | 21-24 | 26 |
| 3 |
|
14 | 26-14 | 25 |
| 4 |
|
14 | 26-16 | 25 |
| 5 |
|
14 | 21-16 | 23 |
| 6 |
|
14 | 15-13 | 22 |
| 7 |
|
13 | 23-16 | 21 |
| 8 |
|
14 | 23-20 | 20 |
| 9 |
|
14 | 17-19 | 20 |
| 10 |
|
14 | 17-12 | 19 |
| 11 |
|
14 | 16-15 | 19 |
| 12 |
|
14 | 14-17 | 17 |
| 13 |
|
14 | 11-14 | 17 |
| 14 |
|
13 | 14-14 | 16 |
| 15 |
|
14 | 13-14 | 16 |
| 16 |
|
13 | 15-14 | 15 |
| 17 |
|
14 | 11-24 | 14 |
| 18 |
|
14 | 21-25 | 12 |
| 19 |
|
13 | 15-26 | 11 |
| 20 |
|
13 | 10-27 | 11 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation