Nhận định Fukushima United vs FC Ryukyu - 7 thg 11, 2026
12.60
X3.45
22.60
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 26'FC Ryukyu · Bàn 0–1Ishiura T.
- Fukushima United · Bàn Okuda K.Kiến tạo Okada Y.1–134'
- Hiệp 23–0
- Fukushima United · Bàn Okada Y.2–153'
- Fukushima United · Bàn Okada Y.Kiến tạo Ashibe K.3–160'
- Fukushima United · Bàn Okuda K.Kiến tạo Ashibe K.4–178'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
1X1.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.62
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.51
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRyukyu
xGFukushima United: 1.68FC Ryukyu: 1.27
Kiểm soát bóngFukushima United: 52%FC Ryukyu: 48%
Tổng số cú sútFukushima United: 9FC Ryukyu: 9
Sút trúng đíchFukushima United: 5FC Ryukyu: 5
Sút trượtFukushima United: 4FC Ryukyu: 4
Phạt gócFukushima United: 6FC Ryukyu: 5
Việt vịFukushima United: 2FC Ryukyu: 2
Phạm lỗiFukushima United: 10FC Ryukyu: 11
Kiểm soát bóngFukushima United: 47%FC Ryukyu: 53%
Tổng số cú sútFukushima United: 8FC Ryukyu: 7
Sút trúng đíchFukushima United: 6FC Ryukyu: 5
Sút trượtFukushima United: 2FC Ryukyu: 2
Phạt gócFukushima United: 1FC Ryukyu: 4
Việt vịFukushima United: 4FC Ryukyu: 5
Phạm lỗiFukushima United: 10FC Ryukyu: 7
Kiểm soát bóngFukushima United: 47%52%FC Ryukyu: 53%48%
Tổng số cú sútFukushima United: 89FC Ryukyu: 79
Sút trúng đíchFukushima United: 65FC Ryukyu: 55
Sút trượtFukushima United: 24FC Ryukyu: 24
Phạt gócFukushima United: 16FC Ryukyu: 45
Việt vịFukushima United: 42FC Ryukyu: 52
Phạm lỗiFukushima United: 1010FC Ryukyu: 711
Đội hình dự kiến
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 02:02
- 61%22Yoshimaru
- 57%28Suzu
- 85%29Tsuchiya
- 88%17Fujitani
- 61%23Anzai
- 65%13Higuchi
- 76%10Harigaya
- 66%7Ashibe
- 78%30Kano
- 65%8Okada
- 59%9Shimizu
- 91%1Sato
- 90%14Suzuki
- 79%8Horiuchi
- 69%3Yoshida
- 90%17Kato
- 60%16Ihori
- 54%32Takayanagi
- 76%24Kawaguchi
- 68%46Ikeda
- 64%11Ishiura
- 64%13Iwamoto
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
Ryukyu
Tổng bàn thắngFukushima United: 4.2FC Ryukyu: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFukushima United: 1.6FC Ryukyu: 1.5
Bàn thuaFukushima United: 2.6FC Ryukyu: 1.4
Kiểm soát bóngFukushima United: 53%FC Ryukyu: 54%
Tổng số cú sútFukushima United: 8.1FC Ryukyu: 9.5
Sút trúng đíchFukushima United: 4.5FC Ryukyu: 4.8
Sút trượtFukushima United: 3.6FC Ryukyu: 4.7
Phạm lỗiFukushima United: 9.8FC Ryukyu: 9.4
Phạt gócFukushima United: 5.7FC Ryukyu: 5.3
Việt vịFukushima United: 1.8FC Ryukyu: 2.4
Thẻ vàngFukushima United: 0.5FC Ryukyu: 1.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ryukyu
ThắngFukushima United: 3FC Ryukyu: 5
Tài 1.5 bànFukushima United: 8FC Ryukyu: 7
Tài 2.5 bànFukushima United: 8FC Ryukyu: 5
Tài 3.5 bànFukushima United: 7FC Ryukyu: 3
Cả hai đội ghi bànFukushima United: 7FC Ryukyu: 5
Thắng bất ngờFukushima United: 0FC Ryukyu: 0
Thua bất ngờFukushima United: 0FC Ryukyu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
6Thắng
6Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.2Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
07 thg 6 2026: Fukushima Utd 1–1 Ryukyu
20 thg 7 2025: Fukushima Utd 3–3 Ryukyu
01 thg 3 2025: Ryukyu 0–1 Fukushima Utd
17 thg 8 2024: Fukushima Utd 0–1 Ryukyu
16 thg 6 2024: Ryukyu 1–2 Fukushima Utd
02 thg 12 2023: Fukushima Utd 0–0 Ryukyu
26 thg 3 2023: Ryukyu 0–1 Fukushima Utd
13 thg 10 2018: Ryukyu 3–0 Fukushima Utd
01 thg 4 2018: Fukushima Utd 2–1 Ryukyu
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 33-21 | 32 |
| 2 |
|
16 | 29-15 | 31 |
| 3 |
|
15 | 29-18 | 31 |
| 4 |
|
16 | 27-16 | 29 |
| 5 |
|
16 | 31-25 | 29 |
| 6 |
|
15 | 25-15 | 28 |
| 7 |
|
15 | 20-12 | 27 |
| 8 |
|
15 | 17-10 | 24 |
| 9 |
|
16 | 28-21 | 23 |
| 10 |
|
15 | 22-20 | 23 |
| 11 |
|
16 | 24-24 | 23 |
| 12 |
|
16 | 21-24 | 19 |
| 13 |
|
16 | 31-33 | 18 |
| 14 |
|
15 | 14-16 | 18 |
| 15 |
|
16 | 15-18 | 17 |
| 16 |
|
16 | 19-28 | 17 |
| 17 |
|
15 | 15-29 | 15 |
| 18 |
|
16 | 13-31 | 13 |
| 19 |
|
15 | 16-27 | 11 |
| 20 |
|
16 | 10-36 | 9 |
Promotion - J2 League
Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
J3 League (Relegation)
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.