Nhận định Gainare Tottori vs Nara Club - 29 thg 11, 2025
12.85
X3.65
22.47
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
X3.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.90
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINara Club
Kiểm soát bóngGainare Tottori: 47%Nara Club: 53%
Tổng số cú sútGainare Tottori: 5Nara Club: 8
Sút trúng đíchGainare Tottori: 3Nara Club: 4
Sút trượtGainare Tottori: 1Nara Club: 3
Phạt gócGainare Tottori: 2Nara Club: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Nara Club
Tổng bàn thắngGainare Tottori: 3.5Nara Club: 2.4
Bàn thắng ghi đượcGainare Tottori: 1.7Nara Club: 1.1
Bàn thuaGainare Tottori: 1.8Nara Club: 1.3
Kiểm soát bóngGainare Tottori: 52%Nara Club: 47%
Tổng số cú sútGainare Tottori: 6.4Nara Club: 8.8
Sút trúng đíchGainare Tottori: 4Nara Club: 4.4
Sút trượtGainare Tottori: 2.4Nara Club: 4.4
Phạt gócGainare Tottori: 2.9Nara Club: 3.8
Thẻ vàngGainare Tottori: 1.25Nara Club: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nara Club
ThắngGainare Tottori: 5Nara Club: 3
Trên 1.5 bànGainare Tottori: 8Nara Club: 9
Trên 2.5 bànGainare Tottori: 8Nara Club: 4
Trên 3.5 bànGainare Tottori: 5Nara Club: 1
Cả hai đội ghi bànGainare Tottori: 8Nara Club: 5
Thắng bất ngờGainare Tottori: 0Nara Club: 0
Thua bất ngờGainare Tottori: 0Nara Club: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Gainare Tottori2
Nara Club1
14 thg 6, 25
Nara Club1
Gainare Tottori0
17 thg 8, 24
Gainare Tottori2
Nara Club1
29 thg 6, 24
Nara Club2
Gainare Tottori2
26 thg 11, 23
Nara Club1
Gainare Tottori2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation