Nhận định Gais vs Malmo FF - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.39
Gais thắng hoặc hòa
3.2/10
Kèo 1X2
12.25
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.53
1.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMalmo FF
xGGais: 1.42Malmo FF: 1.11
Kiểm soát bóngGais: 47%Malmo FF: 53%
Tổng số cú sútGais: 15Malmo FF: 13
Sút trúng đíchGais: 5Malmo FF: 4
Sút trượtGais: 6Malmo FF: 4
Phạt gócGais: 7Malmo FF: 4
Thẻ vàngGais: 2Malmo FF: 3
xGGais: 0.77Malmo FF: 0.27
Kiểm soát bóngGais: 51%Malmo FF: 49%
Tổng số cú sútGais: 12Malmo FF: 5
Sút trúng đíchGais: 5Malmo FF: 1
Sút trượtGais: 3Malmo FF: 2
Phạt gócGais: 8Malmo FF: 3
Thẻ vàngGais: 2Malmo FF: 3
xGGais: 0.771.42Malmo FF: 0.271.11
Kiểm soát bóngGais: 51%47%Malmo FF: 49%53%
Tổng số cú sútGais: 1215Malmo FF: 513
Sút trúng đíchGais: 55Malmo FF: 14
Sút trượtGais: 36Malmo FF: 24
Phạt gócGais: 87Malmo FF: 34
Thẻ vàngGais: 22Malmo FF: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Malmo FF
Bàn thắng kỳ vọngGais: 1.37Malmo FF: 1.36
Tổng bàn thắngGais: 2.4Malmo FF: 4
Bàn thắng ghi đượcGais: 1.2Malmo FF: 2.1
Bàn thuaGais: 1.2Malmo FF: 1.9
Kiểm soát bóngGais: 50%Malmo FF: 63%
Tổng số cú sútGais: 15.4Malmo FF: 14.2
Sút trúng đíchGais: 4.9Malmo FF: 4.9
Sút trượtGais: 5.5Malmo FF: 4.7
Phạm lỗiGais: 11.5Malmo FF: 16.2
Phạt gócGais: 6.6Malmo FF: 4.3
Việt vịGais: 1.1Malmo FF: 1.1
Thẻ vàngGais: 2.13Malmo FF: 2.56
Tổng số đường chuyềnGais: 481Malmo FF: 603
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Malmo FF
ThắngGais: 5Malmo FF: 4
Trên 1.5 bànGais: 8Malmo FF: 9
Trên 2.5 bànGais: 3Malmo FF: 9
Trên 3.5 bànGais: 1Malmo FF: 7
Cả hai đội ghi bànGais: 4Malmo FF: 8
Thắng bất ngờGais: 0Malmo FF: 0
Thua bất ngờGais: 0Malmo FF: 1
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Malmo FF3
Gais1
09 thg 11, 25
Malmo FF2
Gais1
05 thg 7, 25
Gais0
Malmo FF0
18 thg 9, 24
Gais0
Malmo FF0
16 thg 5, 24
Malmo FF1
Gais0
20 thg 2, 22
Malmo FF5
Gais1
01 thg 3, 21
Gais1
Malmo FF0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-28 | 51 |
| 2 |
|
22 | 49-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 47-21 | 41 |
| 4 |
|
22 | 31-22 | 37 |
| 5 |
|
22 | 39-30 | 36 |
| 6 |
|
22 | 34-35 | 35 |
| 7 |
|
22 | 37-33 | 33 |
| 8 |
|
22 | 31-34 | 33 |
| 9 |
|
22 | 31-41 | 32 |
| 10 |
|
22 | 28-20 | 30 |
| 11 |
|
22 | 30-36 | 27 |
| 12 |
|
22 | 27-38 | 22 |
| 13 |
|
22 | 21-36 | 19 |
| 14 |
|
22 | 19-34 | 19 |
| 15 |
|
22 | 25-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 16-40 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation