Nhận định Hangzhou Greentown vs SHANGHAI SIPG - 9 thg 10, 2026
12.55
X3.95
22.45
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- Hangzhou Greentown · Bàn thắng Yang A. (phản lưới)1–07'
- 13'SHANGHAI SIPG · Bàn thắng 1–1Melendo O.
- 18'SHANGHAI SIPG · Bàn thắng 1–2Ampem P. O.Kiến tạo Jean Claude
- Hiệp 21–2
- 47'SHANGHAI SIPG · Bàn thắng 1–3Liu ZhurunKiến tạo Li Shuai
- Hangzhou Greentown · Hỏng phạt đền Tolic M. (hỏng pen.)52'
- 56'SHANGHAI SIPG · Bàn thắng 1–4LeonardoKiến tạo Melendo O.
- Hangzhou Greentown · Bàn thắng Mitrita A. (pen.)2–472'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.27
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.5/10
Kèo 1X2
22.45
4.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.27
8.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.95
2.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIShanghai Port
xGHangzhou Greentown: 1.5SHANGHAI SIPG: 1.59
Kiểm soát bóngHangzhou Greentown: 45%SHANGHAI SIPG: 55%
Tổng số cú sútHangzhou Greentown: 12SHANGHAI SIPG: 13
Sút trúng đíchHangzhou Greentown: 6SHANGHAI SIPG: 5
Sút trượtHangzhou Greentown: 4SHANGHAI SIPG: 5
Phạt gócHangzhou Greentown: 4SHANGHAI SIPG: 4
Thẻ vàngHangzhou Greentown: 2SHANGHAI SIPG: 1
Việt vịHangzhou Greentown: 2SHANGHAI SIPG: 3
Phạm lỗiHangzhou Greentown: 13SHANGHAI SIPG: 11
xGHangzhou Greentown: 3.04SHANGHAI SIPG: 2.29
Kiểm soát bóngHangzhou Greentown: 40%SHANGHAI SIPG: 60%
Tổng số cú sútHangzhou Greentown: 17SHANGHAI SIPG: 16
Sút trúng đíchHangzhou Greentown: 6SHANGHAI SIPG: 9
Sút trượtHangzhou Greentown: 6SHANGHAI SIPG: 3
Phạt gócHangzhou Greentown: 5SHANGHAI SIPG: 8
Thẻ vàngHangzhou Greentown: 2SHANGHAI SIPG: 3
Việt vịHangzhou Greentown: 1SHANGHAI SIPG: 4
Phạm lỗiHangzhou Greentown: 7SHANGHAI SIPG: 14
xGHangzhou Greentown: 3.041.5SHANGHAI SIPG: 2.291.59
Kiểm soát bóngHangzhou Greentown: 40%45%SHANGHAI SIPG: 60%55%
Tổng số cú sútHangzhou Greentown: 1712SHANGHAI SIPG: 1613
Sút trúng đíchHangzhou Greentown: 66SHANGHAI SIPG: 95
Sút trượtHangzhou Greentown: 64SHANGHAI SIPG: 35
Phạt gócHangzhou Greentown: 54SHANGHAI SIPG: 84
Thẻ vàngHangzhou Greentown: 22SHANGHAI SIPG: 31
Việt vịHangzhou Greentown: 12SHANGHAI SIPG: 43
Phạm lỗiHangzhou Greentown: 713SHANGHAI SIPG: 1411
Thống kê
Trung bình / Trận
Shanghai Port
Bàn thắng kỳ vọngHangzhou Greentown: 1.56SHANGHAI SIPG: 1.92
Tổng bàn thắngHangzhou Greentown: 4.1SHANGHAI SIPG: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHangzhou Greentown: 2.4SHANGHAI SIPG: 2.1
Bàn thuaHangzhou Greentown: 1.7SHANGHAI SIPG: 1.1
Kiểm soát bóngHangzhou Greentown: 48%SHANGHAI SIPG: 57%
Tổng số cú sútHangzhou Greentown: 13.1SHANGHAI SIPG: 13.8
Sút trúng đíchHangzhou Greentown: 5.9SHANGHAI SIPG: 5.3
Sút trượtHangzhou Greentown: 4.3SHANGHAI SIPG: 5.3
Phạm lỗiHangzhou Greentown: 12.6SHANGHAI SIPG: 10.1
Phạt gócHangzhou Greentown: 4.7SHANGHAI SIPG: 5.5
Việt vịHangzhou Greentown: 2.4SHANGHAI SIPG: 2.8
Thẻ vàngHangzhou Greentown: 1.7SHANGHAI SIPG: 1.3
Tổng số đường chuyềnHangzhou Greentown: 363SHANGHAI SIPG: 473
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shanghai Port
ThắngHangzhou Greentown: 4SHANGHAI SIPG: 7
Trên 1.5 bànHangzhou Greentown: 10SHANGHAI SIPG: 7
Trên 2.5 bànHangzhou Greentown: 8SHANGHAI SIPG: 5
Trên 3.5 bànHangzhou Greentown: 6SHANGHAI SIPG: 3
Cả hai đội ghi bànHangzhou Greentown: 9SHANGHAI SIPG: 5
Thắng bất ngờHangzhou Greentown: 0SHANGHAI SIPG: 0
Thua bất ngờHangzhou Greentown: 0SHANGHAI SIPG: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
15 thg 5, 26
SHANGHAI SIPG2
Hangzhou Greentown2
31 thg 10, 25
SHANGHAI SIPG3
Hangzhou Greentown0
14 thg 6, 25
Hangzhou Greentown2
SHANGHAI SIPG2
17 thg 7, 24
Hangzhou Greentown1
SHANGHAI SIPG2
29 thg 6, 24
SHANGHAI SIPG3
Hangzhou Greentown1
09 thg 3, 24
Hangzhou Greentown0
SHANGHAI SIPG0
12 thg 8, 23
SHANGHAI SIPG3
Hangzhou Greentown4
14 thg 5, 23
Hangzhou Greentown1
SHANGHAI SIPG2
11 thg 1, 23
Hangzhou Greentown0
SHANGHAI SIPG0
22 thg 11, 22
Hangzhou Greentown2
SHANGHAI SIPG1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 51-31 | 52 |
| 2 |
|
27 | 42-42 | 43 |
| 3 |
|
27 | 52-33 | 41 |
| 4 |
|
27 | 47-44 | 38 |
| 5 |
|
27 | 55-58 | 38 |
| 6 |
|
27 | 31-36 | 38 |
| 7 |
|
27 | 44-35 | 36 |
| 8 |
|
27 | 59-47 | 34 |
| 9 |
|
27 | 28-33 | 32 |
| 10 |
|
27 | 47-47 | 31 |
| 11 |
|
27 | 36-47 | 29 |
| 12 |
|
27 | 37-32 | 28 |
| 13 |
|
27 | 35-37 | 28 |
| 14 |
|
27 | 35-48 | 26 |
| 15 |
|
27 | 40-47 | 22 |
| 16 |
|
27 | 34-56 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation