Nhận định Chongqing Tongliang Long vs SHANGHAI S - 9 thg 8, 2026
13.35
X3.40
22.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.36
SHANGHAI S thắng hoặc hòa
7.8/10
Kèo 1X2
22.20
6.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.61
5.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISHANGHAI S
xGChongqing Tongliang Long: 0.67SHANGHAI S: 1.24
Kiểm soát bóngChongqing Tongliang Long: 44%SHANGHAI S: 56%
Tổng số cú sútChongqing Tongliang Long: 9SHANGHAI S: 11
Sút trúng đíchChongqing Tongliang Long: 3SHANGHAI S: 4
Sút trượtChongqing Tongliang Long: 4SHANGHAI S: 4
Phạt gócChongqing Tongliang Long: 3SHANGHAI S: 7
Thẻ vàngChongqing Tongliang Long: 1SHANGHAI S: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
SHANGHAI S
Bàn thắng kỳ vọngChongqing Tongliang Long: 0.67SHANGHAI S: 1.07
Tổng bàn thắngChongqing Tongliang Long: 2.2SHANGHAI S: 2.6
Bàn thắng ghi đượcChongqing Tongliang Long: 1.1SHANGHAI S: 1.4
Bàn thuaChongqing Tongliang Long: 1.1SHANGHAI S: 1.2
Kiểm soát bóngChongqing Tongliang Long: 51%SHANGHAI S: 57%
Tổng số cú sútChongqing Tongliang Long: 8.8SHANGHAI S: 9.9
Sút trúng đíchChongqing Tongliang Long: 3.4SHANGHAI S: 3.9
Sút trượtChongqing Tongliang Long: 3.7SHANGHAI S: 3.7
Phạm lỗiChongqing Tongliang Long: 11.9SHANGHAI S: 12.9
Phạt gócChongqing Tongliang Long: 3.2SHANGHAI S: 6.8
Việt vịChongqing Tongliang Long: 2SHANGHAI S: 2.6
Thẻ vàngChongqing Tongliang Long: 1.11SHANGHAI S: 2.44
Tổng số đường chuyềnChongqing Tongliang Long: 405SHANGHAI S: 431
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
SHANGHAI S
ThắngChongqing Tongliang Long: 4SHANGHAI S: 4
Trên 1.5 bànChongqing Tongliang Long: 7SHANGHAI S: 8
Trên 2.5 bànChongqing Tongliang Long: 2SHANGHAI S: 5
Trên 3.5 bànChongqing Tongliang Long: 2SHANGHAI S: 2
Cả hai đội ghi bànChongqing Tongliang Long: 4SHANGHAI S: 7
Thắng bất ngờChongqing Tongliang Long: 0SHANGHAI S: 0
Thua bất ngờChongqing Tongliang Long: 0SHANGHAI S: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 4, 26
SHANGHAI SIPG1
Chongqing Tongliang Long2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 51-30 | 52 |
| 2 |
|
26 | 38-42 | 40 |
| 3 |
|
26 | 49-33 | 38 |
| 4 |
|
26 | 54-51 | 38 |
| 5 |
|
26 | 31-32 | 38 |
| 6 |
|
26 | 46-43 | 37 |
| 7 |
|
26 | 40-33 | 33 |
| 8 |
|
26 | 52-46 | 31 |
| 9 |
|
26 | 27-32 | 31 |
| 10 |
|
26 | 45-43 | 31 |
| 11 |
|
26 | 34-45 | 28 |
| 12 |
|
26 | 33-35 | 27 |
| 13 |
|
26 | 34-47 | 25 |
| 14 |
|
26 | 36-32 | 25 |
| 15 |
|
26 | 39-46 | 21 |
| 16 |
|
26 | 34-53 | 14 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation