Nhận định Hansa Rostock vs SV Wehen - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
X22.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
3.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.70
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIWehen
Kiểm soát bóngHansa Rostock: 56%SV Wehen: 44%
Tổng số cú sútHansa Rostock: 14SV Wehen: 9
Sút trúng đíchHansa Rostock: 8SV Wehen: 4
Sút trượtHansa Rostock: 4SV Wehen: 3
Phạt gócHansa Rostock: 5SV Wehen: 4
Thẻ vàngHansa Rostock: 2SV Wehen: 4
Kiểm soát bóngHansa Rostock: 52%SV Wehen: 48%
Tổng số cú sútHansa Rostock: 16SV Wehen: 14
Sút trúng đíchHansa Rostock: 9SV Wehen: 8
Sút trượtHansa Rostock: 3SV Wehen: 3
Phạt gócHansa Rostock: 11SV Wehen: 3
Thẻ vàngHansa Rostock: 4SV Wehen: 3
Kiểm soát bóngHansa Rostock: 52%56%SV Wehen: 48%44%
Tổng số cú sútHansa Rostock: 1614SV Wehen: 149
Sút trúng đíchHansa Rostock: 98SV Wehen: 84
Sút trượtHansa Rostock: 34SV Wehen: 33
Phạt gócHansa Rostock: 115SV Wehen: 34
Thẻ vàngHansa Rostock: 42SV Wehen: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Wehen
Tổng bàn thắngHansa Rostock: 4.4SV Wehen: 2.3
Bàn thắng ghi đượcHansa Rostock: 2.4SV Wehen: 0.8
Bàn thuaHansa Rostock: 2SV Wehen: 1.5
Thẻ vàngHansa Rostock: 2SV Wehen: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wehen
ThắngHansa Rostock: 5SV Wehen: 4
Trên 1.5 bànHansa Rostock: 10SV Wehen: 7
Trên 2.5 bànHansa Rostock: 10SV Wehen: 4
Trên 3.5 bànHansa Rostock: 8SV Wehen: 3
Cả hai đội ghi bànHansa Rostock: 6SV Wehen: 2
Thắng bất ngờHansa Rostock: 0SV Wehen: 0
Thua bất ngờHansa Rostock: 0SV Wehen: 0
Đối đầu
5
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
SV Wehen0
Hansa Rostock1
18 thg 10, 25
Hansa Rostock3
SV Wehen0
25 thg 1, 25
Hansa Rostock1
SV Wehen4
10 thg 8, 24
SV Wehen1
Hansa Rostock0
05 thg 4, 24
Hansa Rostock3
SV Wehen1
29 thg 10, 23
SV Wehen1
Hansa Rostock0
21 thg 4, 21
Hansa Rostock1
SV Wehen1
06 thg 12, 20
SV Wehen2
Hansa Rostock1
03 thg 2, 19
SV Wehen2
Hansa Rostock0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 26-11 | 24 |
| 2 |
|
9 | 26-13 | 19 |
| 3 |
|
9 | 18-12 | 18 |
| 4 |
|
9 | 17-17 | 15 |
| 5 |
|
9 | 21-16 | 14 |
| 6 |
|
9 | 10-10 | 14 |
| 7 |
|
9 | 18-14 | 13 |
| 8 |
|
9 | 16-14 | 13 |
| 9 |
|
9 | 16-18 | 12 |
| 10 |
|
9 | 14-17 | 12 |
| 11 |
|
9 | 16-18 | 11 |
| 12 |
|
9 | 13-16 | 11 |
| 13 |
|
9 | 12-15 | 11 |
| 14 |
|
9 | 12-15 | 11 |
| 15 |
|
9 | 8-10 | 10 |
| 16 |
|
9 | 11-16 | 10 |
| 17 |
|
9 | 20-19 | 9 |
| 18 |
|
9 | 9-16 | 9 |
| 19 |
|
9 | 13-19 | 8 |
| 20 |
|
9 | 12-22 | 5 |
Promotion - 2. Bundesliga
Promotion - 2. Bundesliga (Promotion)
Relegation