Nhận định Hebei Kungfu vs Ningbo Professional - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINingbo P
xGHebei Kungfu: 1.01Ningbo Professional: 0.64
Kiểm soát bóngHebei Kungfu: 52%Ningbo Professional: 48%
Tổng số cú sútHebei Kungfu: 8Ningbo Professional: 7
Sút trúng đíchHebei Kungfu: 3Ningbo Professional: 2
Sút trượtHebei Kungfu: 3Ningbo Professional: 3
Phạt gócHebei Kungfu: 4Ningbo Professional: 4
Thẻ vàngHebei Kungfu: 1Ningbo Professional: 2
Việt vịHebei Kungfu: 1Ningbo Professional: 2
Phạm lỗiHebei Kungfu: 10Ningbo Professional: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Ningbo P
Bàn thắng kỳ vọngHebei Kungfu: 0.82Ningbo Professional: 0.62
Tổng bàn thắngHebei Kungfu: 1.4Ningbo Professional: 1.5
Bàn thắng ghi đượcHebei Kungfu: 1Ningbo Professional: 0.5
Bàn thuaHebei Kungfu: 0.4Ningbo Professional: 1
Kiểm soát bóngHebei Kungfu: 48%Ningbo Professional: 46%
Tổng số cú sútHebei Kungfu: 6.5Ningbo Professional: 7.6
Sút trúng đíchHebei Kungfu: 2.6Ningbo Professional: 2.5
Sút trượtHebei Kungfu: 2Ningbo Professional: 3.4
Phạm lỗiHebei Kungfu: 12.2Ningbo Professional: 15
Phạt gócHebei Kungfu: 2.8Ningbo Professional: 4.1
Việt vịHebei Kungfu: 0.8Ningbo Professional: 2.2
Thẻ vàngHebei Kungfu: 1.89Ningbo Professional: 1.8
Tổng số đường chuyềnHebei Kungfu: 277Ningbo Professional: 329
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ningbo P
ThắngHebei Kungfu: 6Ningbo Professional: 1
Trên 1.5 bànHebei Kungfu: 4Ningbo Professional: 4
Trên 2.5 bànHebei Kungfu: 3Ningbo Professional: 1
Trên 3.5 bànHebei Kungfu: 0Ningbo Professional: 1
Cả hai đội ghi bànHebei Kungfu: 3Ningbo Professional: 3
Thắng bất ngờHebei Kungfu: 1Ningbo Professional: 0
Thua bất ngờHebei Kungfu: 0Ningbo Professional: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
04 thg 72026
Ningbo Professional
Hebei Kungfu21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-26 | 60 |
| 2 |
|
27 | 36-20 | 51 |
| 3 |
|
27 | 43-30 | 47 |
| 4 |
|
27 | 42-31 | 46 |
| 5 |
|
27 | 51-28 | 45 |
| 6 |
|
27 | 39-29 | 39 |
| 7 |
|
27 | 26-26 | 37 |
| 8 |
|
27 | 41-33 | 36 |
| 9 |
|
27 | 41-44 | 32 |
| 10 |
|
27 | 28-32 | 31 |
| 11 |
|
27 | 32-39 | 31 |
| 12 |
|
27 | 31-39 | 28 |
| 13 |
|
27 | 38-49 | 27 |
| 14 |
|
27 | 22-37 | 25 |
| 15 |
|
27 | 25-54 | 16 |
| 16 |
|
27 | 26-59 | 16 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation