Nhận định HIFK Helsinki vs MyPa - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.33
HIFK Helsinki thắng
10/10
Kèo 1X2
11.33
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.22
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.48
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.36
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMyPa
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 60%MyPa: 40%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 8MyPa: 7
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 3MyPa: 4
Sút trượtHIFK Helsinki: 5MyPa: 4
Phạt gócHIFK Helsinki: 5MyPa: 3
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 3MyPa: 3
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 50%MyPa: 50%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 11MyPa: 1
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 9MyPa: 1
Sút trượtHIFK Helsinki: 2MyPa: 0
Phạt gócHIFK Helsinki: 6MyPa: 6
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 6MyPa: 1
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 50%60%MyPa: 50%40%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 118MyPa: 17
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 93MyPa: 14
Sút trượtHIFK Helsinki: 25MyPa: 04
Phạt gócHIFK Helsinki: 65MyPa: 63
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 63MyPa: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
MyPa
Tổng bàn thắngHIFK Helsinki: 3.5MyPa: 4
Bàn thắng ghi đượcHIFK Helsinki: 2.1MyPa: 1
Bàn thuaHIFK Helsinki: 1.4MyPa: 3
Kiểm soát bóngHIFK Helsinki: 51%MyPa: 46%
Tổng số cú sútHIFK Helsinki: 8.8MyPa: 8.6
Sút trúng đíchHIFK Helsinki: 4MyPa: 4.5
Sút trượtHIFK Helsinki: 4.8MyPa: 4.1
Phạt gócHIFK Helsinki: 5.3MyPa: 4.5
Thẻ vàngHIFK Helsinki: 2.78MyPa: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MyPa
ThắngHIFK Helsinki: 5MyPa: 1
Trên 1.5 bànHIFK Helsinki: 10MyPa: 9
Trên 2.5 bànHIFK Helsinki: 7MyPa: 7
Trên 3.5 bànHIFK Helsinki: 4MyPa: 6
Cả hai đội ghi bànHIFK Helsinki: 6MyPa: 8
Thắng bất ngờHIFK Helsinki: 0MyPa: 0
Thua bất ngờHIFK Helsinki: 0MyPa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
25 thg 42026
MyPa
HIFK Helsinki01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)