Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Dallas
xGHouston Dynamo: 1.32FC Dallas: 1.19
Kiểm soát bóngHouston Dynamo: 55%FC Dallas: 45%
Tổng số cú sútHouston Dynamo: 13FC Dallas: 12
Sút trúng đíchHouston Dynamo: 4FC Dallas: 5
Sút trượtHouston Dynamo: 5FC Dallas: 4
Phạt gócHouston Dynamo: 4FC Dallas: 4
Thẻ vàngHouston Dynamo: 1FC Dallas: 2
Việt vịHouston Dynamo: 1FC Dallas: 1
Phạm lỗiHouston Dynamo: 9FC Dallas: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Dallas
Bàn thắng kỳ vọngHouston Dynamo: 1.04FC Dallas: 1.49
Tổng bàn thắngHouston Dynamo: 2.4FC Dallas: 3.8
Bàn thắng ghi đượcHouston Dynamo: 1.1FC Dallas: 1.9
Bàn thuaHouston Dynamo: 1.3FC Dallas: 1.9
Kiểm soát bóngHouston Dynamo: 50%FC Dallas: 44%
Tổng số cú sútHouston Dynamo: 12.9FC Dallas: 12
Sút trúng đíchHouston Dynamo: 3.9FC Dallas: 5
Sút trượtHouston Dynamo: 4.6FC Dallas: 4.4
Phạm lỗiHouston Dynamo: 8.6FC Dallas: 11.7
Phạt gócHouston Dynamo: 4.3FC Dallas: 4.6
Việt vịHouston Dynamo: 1.2FC Dallas: 1
Thẻ vàngHouston Dynamo: 1.67FC Dallas: 1.9
Tổng số đường chuyềnHouston Dynamo: 467FC Dallas: 402
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Dallas
ThắngHouston Dynamo: 2FC Dallas: 6
Trên 1.5 bànHouston Dynamo: 6FC Dallas: 7
Trên 2.5 bànHouston Dynamo: 5FC Dallas: 7
Trên 3.5 bànHouston Dynamo: 3FC Dallas: 5
Cả hai đội ghi bànHouston Dynamo: 5FC Dallas: 6
Thắng bất ngờHouston Dynamo: 1FC Dallas: 0
Thua bất ngờHouston Dynamo: 1FC Dallas: 0
Đối đầu
14
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
FC Dallas4
Houston Dynamo3
11 thg 2, 26
FC Dallas1
Houston Dynamo2
18 thg 5, 25
FC Dallas0
Houston Dynamo2
23 thg 2, 25
Houston Dynamo1
FC Dallas2
07 thg 2, 25
FC Dallas2
Houston Dynamo2
19 thg 5, 24
Houston Dynamo1
FC Dallas1
28 thg 4, 24
FC Dallas2
Houston Dynamo0
01 thg 10, 23
Houston Dynamo0
FC Dallas0
21 thg 5, 23
FC Dallas1
Houston Dynamo1
19 thg 2, 23
Houston Dynamo2
FC Dallas0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 61-30 | 52 |
| 2 |
|
29 | 54-38 | 51 |
| 3 |
|
29 | 53-45 | 50 |
| 4 |
|
29 | 51-41 | 47 |
| 5 |
|
29 | 39-37 | 46 |
| 6 |
|
30 | 47-32 | 45 |
| 7 |
|
29 | 38-36 | 41 |
| 8 |
|
30 | 41-50 | 39 |
| 9 |
|
29 | 41-41 | 38 |
| 10 |
|
29 | 51-56 | 33 |
| 11 |
|
29 | 42-47 | 33 |
| 12 |
|
29 | 51-54 | 33 |
| 13 |
|
29 | 44-53 | 31 |
| 14 |
|
29 | 37-54 | 31 |
| 15 |
|
29 | 35-72 | 22 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)