Nhận định IF Elfsborg vs Halmstad - 12 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHalmstad
xGIF Elfsborg: 1.52Halmstad: 1.11
Kiểm soát bóngIF Elfsborg: 62%Halmstad: 38%
Tổng số cú sútIF Elfsborg: 15Halmstad: 11
Sút trúng đíchIF Elfsborg: 6Halmstad: 4
Sút trượtIF Elfsborg: 6Halmstad: 4
Phạt gócIF Elfsborg: 6Halmstad: 5
Thẻ vàngIF Elfsborg: 1Halmstad: 1
Việt vịIF Elfsborg: 2Halmstad: 1
Phạm lỗiIF Elfsborg: 11Halmstad: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Halmstad
Bàn thắng kỳ vọngIF Elfsborg: 1.39Halmstad: 1.21
Tổng bàn thắngIF Elfsborg: 2.3Halmstad: 2.4
Bàn thắng ghi đượcIF Elfsborg: 1.7Halmstad: 1
Bàn thuaIF Elfsborg: 0.6Halmstad: 1.4
Kiểm soát bóngIF Elfsborg: 53%Halmstad: 45%
Tổng số cú sútIF Elfsborg: 13.9Halmstad: 14.2
Sút trúng đíchIF Elfsborg: 5.4Halmstad: 5.3
Sút trượtIF Elfsborg: 5.2Halmstad: 4.7
Phạm lỗiIF Elfsborg: 10.7Halmstad: 10.4
Phạt gócIF Elfsborg: 5Halmstad: 5.8
Việt vịIF Elfsborg: 2.2Halmstad: 1.1
Thẻ vàngIF Elfsborg: 1Halmstad: 1
Tổng số đường chuyềnIF Elfsborg: 508Halmstad: 430
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Halmstad
ThắngIF Elfsborg: 7Halmstad: 4
Trên 1.5 bànIF Elfsborg: 7Halmstad: 8
Trên 2.5 bànIF Elfsborg: 5Halmstad: 4
Trên 3.5 bànIF Elfsborg: 1Halmstad: 1
Cả hai đội ghi bànIF Elfsborg: 4Halmstad: 5
Thắng bất ngờIF Elfsborg: 1Halmstad: 0
Thua bất ngờIF Elfsborg: 0Halmstad: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Halmstad1
IF Elfsborg1
24 thg 8, 25
IF Elfsborg1
Halmstad2
25 thg 5, 25
Halmstad1
IF Elfsborg4
15 thg 9, 24
Halmstad0
IF Elfsborg1
24 thg 5, 24
IF Elfsborg2
Halmstad0
22 thg 3, 24
IF Elfsborg4
Halmstad0
25 thg 9, 23
Halmstad0
IF Elfsborg1
03 thg 5, 23
IF Elfsborg6
Halmstad1
24 thg 3, 23
Halmstad0
IF Elfsborg0
25 thg 3, 22
Halmstad0
IF Elfsborg4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-28 | 51 |
| 2 |
|
22 | 49-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 47-21 | 41 |
| 4 |
|
22 | 31-22 | 37 |
| 5 |
|
22 | 39-30 | 36 |
| 6 |
|
22 | 34-35 | 35 |
| 7 |
|
22 | 37-33 | 33 |
| 8 |
|
22 | 31-34 | 33 |
| 9 |
|
22 | 31-41 | 32 |
| 10 |
|
22 | 28-20 | 30 |
| 11 |
|
22 | 30-36 | 27 |
| 12 |
|
22 | 27-38 | 22 |
| 13 |
|
22 | 21-36 | 19 |
| 14 |
|
22 | 19-34 | 19 |
| 15 |
|
22 | 25-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 16-40 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation