Nhận định Mjallby AIF vs IF Elfsborg - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
12.80
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.75
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIF Elfsborg
xGMjallby AIF: 1.44IF Elfsborg: 1.21
Kiểm soát bóngMjallby AIF: 53%IF Elfsborg: 47%
Tổng số cú sútMjallby AIF: 14IF Elfsborg: 13
Sút trúng đíchMjallby AIF: 4IF Elfsborg: 3
Sút trượtMjallby AIF: 6IF Elfsborg: 6
Phạt gócMjallby AIF: 5IF Elfsborg: 4
Thẻ vàngMjallby AIF: 3IF Elfsborg: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
IF Elfsborg
Bàn thắng kỳ vọngMjallby AIF: 1.61IF Elfsborg: 1.21
Tổng bàn thắngMjallby AIF: 3.6IF Elfsborg: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMjallby AIF: 1.7IF Elfsborg: 1.1
Bàn thuaMjallby AIF: 1.9IF Elfsborg: 1.2
Kiểm soát bóngMjallby AIF: 56%IF Elfsborg: 49%
Tổng số cú sútMjallby AIF: 15.6IF Elfsborg: 12.2
Sút trúng đíchMjallby AIF: 5.3IF Elfsborg: 3.7
Sút trượtMjallby AIF: 7.1IF Elfsborg: 4.9
Phạm lỗiMjallby AIF: 15.3IF Elfsborg: 9
Phạt gócMjallby AIF: 4.8IF Elfsborg: 4.2
Việt vịMjallby AIF: 1.1IF Elfsborg: 1.3
Thẻ vàngMjallby AIF: 3IF Elfsborg: 1.22
Tổng số đường chuyềnMjallby AIF: 482IF Elfsborg: 478
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
IF Elfsborg
ThắngMjallby AIF: 1IF Elfsborg: 2
Trên 1.5 bànMjallby AIF: 8IF Elfsborg: 8
Trên 2.5 bànMjallby AIF: 7IF Elfsborg: 4
Trên 3.5 bànMjallby AIF: 3IF Elfsborg: 2
Cả hai đội ghi bànMjallby AIF: 7IF Elfsborg: 7
Thắng bất ngờMjallby AIF: 0IF Elfsborg: 0
Thua bất ngờMjallby AIF: 0IF Elfsborg: 0
Đối đầu
5
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
21 thg 5, 26
IF Elfsborg1
Mjallby AIF1
04 thg 10, 25
Mjallby AIF2
IF Elfsborg0
19 thg 6, 25
IF Elfsborg0
Mjallby AIF1
30 thg 3, 25
IF Elfsborg2
Mjallby AIF2
18 thg 8, 24
Mjallby AIF1
IF Elfsborg1
21 thg 7, 24
IF Elfsborg3
Mjallby AIF1
20 thg 8, 23
IF Elfsborg2
Mjallby AIF0
29 thg 4, 23
Mjallby AIF0
IF Elfsborg1
07 thg 8, 22
Mjallby AIF1
IF Elfsborg1
04 thg 4, 22
IF Elfsborg0
Mjallby AIF2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 50-27 | 48 |
| 2 |
|
21 | 46-19 | 41 |
| 3 |
|
21 | 48-20 | 40 |
| 4 |
|
22 | 34-35 | 35 |
| 5 |
|
21 | 29-21 | 34 |
| 6 |
|
22 | 37-33 | 33 |
| 7 |
|
21 | 34-30 | 33 |
| 8 |
|
21 | 30-32 | 33 |
| 9 |
|
22 | 31-41 | 32 |
| 10 |
|
21 | 25-20 | 27 |
| 11 |
|
22 | 30-36 | 27 |
| 12 |
|
21 | 27-35 | 22 |
| 13 |
|
21 | 21-31 | 19 |
| 14 |
|
21 | 19-33 | 19 |
| 15 |
|
21 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
21 | 14-39 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation