Nhận định IFK Goteborg vs Halmstad - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHalmstad
xGIFK Goteborg: 1.98Halmstad: 1
Kiểm soát bóngIFK Goteborg: 61%Halmstad: 39%
Tổng số cú sútIFK Goteborg: 20Halmstad: 12
Sút trúng đíchIFK Goteborg: 7Halmstad: 4
Sút trượtIFK Goteborg: 7Halmstad: 4
Phạt gócIFK Goteborg: 11Halmstad: 5
Thẻ vàngIFK Goteborg: 1Halmstad: 1
Việt vịIFK Goteborg: 2Halmstad: 1
Phạm lỗiIFK Goteborg: 11Halmstad: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Halmstad
Bàn thắng kỳ vọngIFK Goteborg: 1.73Halmstad: 1.05
Tổng bàn thắngIFK Goteborg: 3Halmstad: 2
Bàn thắng ghi đượcIFK Goteborg: 2Halmstad: 0.5
Bàn thuaIFK Goteborg: 1Halmstad: 1.5
Kiểm soát bóngIFK Goteborg: 53%Halmstad: 44%
Tổng số cú sútIFK Goteborg: 15.9Halmstad: 13.2
Sút trúng đíchIFK Goteborg: 5.5Halmstad: 4.7
Sút trượtIFK Goteborg: 5.5Halmstad: 4.7
Phạm lỗiIFK Goteborg: 12.3Halmstad: 11.6
Phạt gócIFK Goteborg: 8.8Halmstad: 5.8
Việt vịIFK Goteborg: 2.1Halmstad: 1
Thẻ vàngIFK Goteborg: 1.78Halmstad: 1.33
Tổng số đường chuyềnIFK Goteborg: 449Halmstad: 412
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Halmstad
ThắngIFK Goteborg: 6Halmstad: 2
Trên 1.5 bànIFK Goteborg: 8Halmstad: 8
Trên 2.5 bànIFK Goteborg: 5Halmstad: 2
Trên 3.5 bànIFK Goteborg: 4Halmstad: 0
Cả hai đội ghi bànIFK Goteborg: 5Halmstad: 3
Thắng bất ngờIFK Goteborg: 0Halmstad: 0
Thua bất ngờIFK Goteborg: 0Halmstad: 0
Đối đầu
7
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Halmstad1
IFK Goteborg1
26 thg 10, 25
Halmstad0
IFK Goteborg3
05 thg 4, 25
IFK Goteborg1
Halmstad0
23 thg 9, 24
IFK Goteborg1
Halmstad1
07 thg 4, 24
Halmstad1
IFK Goteborg0
26 thg 1, 24
IFK Goteborg0
Halmstad1
23 thg 7, 23
IFK Goteborg0
Halmstad0
02 thg 7, 23
Halmstad0
IFK Goteborg0
28 thg 1, 23
IFK Goteborg1
Halmstad1
12 thg 9, 21
IFK Goteborg2
Halmstad0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 48-27 | 45 |
| 2 |
|
20 | 44-19 | 38 |
| 3 |
|
20 | 45-19 | 37 |
| 4 |
|
20 | 33-29 | 32 |
| 5 |
|
19 | 28-27 | 32 |
| 6 |
|
20 | 28-21 | 31 |
| 7 |
|
20 | 33-30 | 30 |
| 8 |
|
20 | 28-34 | 29 |
| 9 |
|
20 | 25-18 | 27 |
| 10 |
|
20 | 29-32 | 27 |
| 11 |
|
20 | 28-40 | 26 |
| 12 |
|
19 | 25-33 | 20 |
| 13 |
|
20 | 21-30 | 19 |
| 14 |
|
20 | 19-31 | 19 |
| 15 |
|
20 | 23-43 | 15 |
| 16 |
|
20 | 13-37 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation