Nhận định Igdir FK vs Antalyaspor - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAntalyaspor
xGIgdir FK: 1.35Antalyaspor: 1.05
Kiểm soát bóngIgdir FK: 49%Antalyaspor: 51%
Tổng số cú sútIgdir FK: 11Antalyaspor: 10
Sút trúng đíchIgdir FK: 4Antalyaspor: 3
Sút trượtIgdir FK: 5Antalyaspor: 5
Phạt gócIgdir FK: 4Antalyaspor: 4
Thẻ vàngIgdir FK: 3Antalyaspor: 2
Việt vịIgdir FK: 2Antalyaspor: 2
Phạm lỗiIgdir FK: 13Antalyaspor: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Antalyaspor
Bàn thắng kỳ vọngIgdir FK: 1.28Antalyaspor: 1.26
Tổng bàn thắngIgdir FK: 2.3Antalyaspor: 2.5
Bàn thắng ghi đượcIgdir FK: 1.5Antalyaspor: 1.4
Bàn thuaIgdir FK: 0.8Antalyaspor: 1.1
Kiểm soát bóngIgdir FK: 46%Antalyaspor: 59%
Tổng số cú sútIgdir FK: 12.2Antalyaspor: 10.9
Sút trúng đíchIgdir FK: 4.1Antalyaspor: 3.3
Sút trượtIgdir FK: 5.1Antalyaspor: 5
Phạm lỗiIgdir FK: 15Antalyaspor: 13.1
Phạt gócIgdir FK: 4.8Antalyaspor: 4.5
Việt vịIgdir FK: 1.8Antalyaspor: 2.4
Thẻ vàngIgdir FK: 3Antalyaspor: 1.7
Tổng số đường chuyềnIgdir FK: 354Antalyaspor: 525
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Antalyaspor
ThắngIgdir FK: 7Antalyaspor: 6
Tài 1.5 bànIgdir FK: 5Antalyaspor: 8
Tài 2.5 bànIgdir FK: 5Antalyaspor: 6
Tài 3.5 bànIgdir FK: 2Antalyaspor: 1
Cả hai đội ghi bànIgdir FK: 5Antalyaspor: 4
Thắng bất ngờIgdir FK: 0Antalyaspor: 0
Thua bất ngờIgdir FK: 0Antalyaspor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
03 thg 2 2026: Igdir FK 6–0 Antalyaspor
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 29-11 | 31 |
| 2 |
|
12 | 26-9 | 27 |
| 3 |
|
12 | 17-9 | 26 |
| 4 |
|
12 | 25-21 | 23 |
| 5 |
|
12 | 16-11 | 21 |
| 6 |
|
13 | 25-18 | 20 |
| 7 |
|
12 | 18-14 | 18 |
| 8 |
|
12 | 18-19 | 18 |
| 9 |
|
12 | 15-11 | 17 |
| 10 |
|
13 | 16-16 | 16 |
| 11 |
|
13 | 14-18 | 16 |
| 12 |
|
13 | 15-18 | 15 |
| 13 |
|
13 | 17-13 | 14 |
| 14 |
|
13 | 15-23 | 14 |
| 15 |
|
11 | 13-10 | 13 |
| 16 |
|
12 | 15-18 | 13 |
| 17 |
|
13 | 14-22 | 13 |
| 18 |
|
12 | 19-22 | 10 |
| 19 |
|
12 | 9-31 | 5 |
| 20 |
|
11 | 3-25 | 1 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation