Nhận định Keciorengucu vs Igdir FK - 14 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIIgdir FK
xGKeciorengucu: 1.3Igdir FK: 0.97
Kiểm soát bóngKeciorengucu: 52%Igdir FK: 48%
Tổng số cú sútKeciorengucu: 14Igdir FK: 10
Sút trúng đíchKeciorengucu: 6Igdir FK: 4
Sút trượtKeciorengucu: 6Igdir FK: 3
Phạt gócKeciorengucu: 4Igdir FK: 4
Thẻ vàngKeciorengucu: 2Igdir FK: 3
Việt vịKeciorengucu: 2Igdir FK: 2
Phạm lỗiKeciorengucu: 14Igdir FK: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Igdir FK
Bàn thắng kỳ vọngKeciorengucu: 1.4Igdir FK: 1.07
Tổng bàn thắngKeciorengucu: 3Igdir FK: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKeciorengucu: 2Igdir FK: 1.7
Bàn thuaKeciorengucu: 1Igdir FK: 1.1
Kiểm soát bóngKeciorengucu: 45%Igdir FK: 49%
Tổng số cú sútKeciorengucu: 14.3Igdir FK: 12.3
Sút trúng đíchKeciorengucu: 5.7Igdir FK: 4.3
Sút trượtKeciorengucu: 5.9Igdir FK: 4.4
Phạm lỗiKeciorengucu: 13.4Igdir FK: 16.9
Phạt gócKeciorengucu: 3.7Igdir FK: 4.5
Việt vịKeciorengucu: 1.8Igdir FK: 1.8
Thẻ vàngKeciorengucu: 2.11Igdir FK: 3
Tổng số đường chuyềnKeciorengucu: 361Igdir FK: 386
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Igdir FK
ThắngKeciorengucu: 5Igdir FK: 6
Trên 1.5 bànKeciorengucu: 9Igdir FK: 6
Trên 2.5 bànKeciorengucu: 4Igdir FK: 5
Trên 3.5 bànKeciorengucu: 3Igdir FK: 3
Cả hai đội ghi bànKeciorengucu: 6Igdir FK: 5
Thắng bất ngờKeciorengucu: 0Igdir FK: 0
Thua bất ngờKeciorengucu: 0Igdir FK: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 4, 26
Iğdır FK0
Keçiörengücü1
29 thg 11, 25
Keçiörengücü1
Iğdır FK2
16 thg 2, 25
Iğdır FK3
Keçiörengücü0
22 thg 9, 24
Keçiörengücü2
Iğdır FK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-5 | 22 |
| 2 |
|
9 | 17-9 | 19 |
| 3 |
|
9 | 14-8 | 19 |
| 4 |
|
9 | 19-10 | 16 |
| 5 |
|
9 | 16-15 | 16 |
| 6 |
|
9 | 11-6 | 15 |
| 7 |
|
9 | 15-13 | 15 |
| 8 |
|
10 | 13-14 | 15 |
| 9 |
|
10 | 15-6 | 14 |
| 10 |
|
9 | 13-12 | 13 |
| 11 |
|
10 | 14-13 | 12 |
| 12 |
|
9 | 9-8 | 12 |
| 13 |
|
10 | 11-9 | 11 |
| 14 |
|
10 | 12-19 | 10 |
| 15 |
|
9 | 14-15 | 9 |
| 16 |
|
9 | 5-10 | 8 |
| 17 |
|
9 | 7-10 | 7 |
| 18 |
|
10 | 10-20 | 7 |
| 19 |
|
9 | 7-20 | 5 |
| 20 |
|
9 | 3-21 | 1 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation