Nhận định Jagiellonia vs Wisla Plock - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWisla Plock
xGJagiellonia: 1.57Wisla Plock: 1.17
Kiểm soát bóngJagiellonia: 54%Wisla Plock: 46%
Tổng số cú sútJagiellonia: 12Wisla Plock: 13
Sút trúng đíchJagiellonia: 3Wisla Plock: 4
Sút trượtJagiellonia: 6Wisla Plock: 5
Phạt gócJagiellonia: 4Wisla Plock: 6
Thẻ vàngJagiellonia: 2Wisla Plock: 2
Việt vịJagiellonia: 2Wisla Plock: 2
Phạm lỗiJagiellonia: 14Wisla Plock: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Wisla Plock
Bàn thắng kỳ vọngJagiellonia: 1.03Wisla Plock: 1.39
Tổng bàn thắngJagiellonia: 3.2Wisla Plock: 3.1
Bàn thắng ghi đượcJagiellonia: 1.4Wisla Plock: 1.4
Bàn thuaJagiellonia: 1.8Wisla Plock: 1.7
Kiểm soát bóngJagiellonia: 53%Wisla Plock: 51%
Tổng số cú sútJagiellonia: 10.6Wisla Plock: 13.7
Sút trúng đíchJagiellonia: 2.8Wisla Plock: 4.8
Sút trượtJagiellonia: 5Wisla Plock: 5.1
Phạm lỗiJagiellonia: 13.5Wisla Plock: 12.3
Phạt gócJagiellonia: 2.6Wisla Plock: 6.2
Việt vịJagiellonia: 2.4Wisla Plock: 1.8
Thẻ vàngJagiellonia: 1.75Wisla Plock: 1.44
Tổng số đường chuyềnJagiellonia: 448Wisla Plock: 451
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wisla Plock
ThắngJagiellonia: 3Wisla Plock: 5
Trên 1.5 bànJagiellonia: 9Wisla Plock: 9
Trên 2.5 bànJagiellonia: 8Wisla Plock: 6
Trên 3.5 bànJagiellonia: 4Wisla Plock: 4
Cả hai đội ghi bànJagiellonia: 6Wisla Plock: 5
Thắng bất ngờJagiellonia: 0Wisla Plock: 0
Thua bất ngờJagiellonia: 0Wisla Plock: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
4Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
21 thg 32026
Jagiellonia
Wisla Plock12
19 thg 92025
Wisla Plock
Jagiellonia01
21 thg 42023
Wisla Plock
Jagiellonia24
14 thg 12023
Wisla Plock
Jagiellonia31
07 thg 102022
Jagiellonia
Wisla Plock11
13 thg 32022
Jagiellonia
Wisla Plock01
18 thg 92021
Wisla Plock
Jagiellonia30
18 thg 42021
Wisla Plock
Jagiellonia22
23 thg 112020
Jagiellonia
Wisla Plock52
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-10 | 26 |
| 2 |
|
10 | 27-9 | 25 |
| 3 |
|
11 | 22-9 | 23 |
| 4 |
|
10 | 15-6 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-16 | 18 |
| 6 |
|
11 | 17-14 | 18 |
| 7 |
|
11 | 13-13 | 18 |
| 8 |
|
11 | 19-17 | 17 |
| 9 |
|
11 | 13-18 | 15 |
| 10 |
|
10 | 10-15 | 14 |
| 11 |
|
11 | 13-16 | 12 |
| 12 |
|
11 | 15-19 | 12 |
| 13 |
|
10 | 13-17 | 12 |
| 14 |
|
11 | 14-15 | 10 |
| 15 |
|
11 | 16-21 | 8 |
| 16 |
|
11 | 9-24 | 8 |
| 17 |
|
11 | 14-22 | 6 |
| 18 |
|
11 | 15-26 | 6 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation