Nhận định Kayserispor vs Muglaspor - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMuglaspor
xGKayserispor: 2.17Muglaspor: 1
Kiểm soát bóngKayserispor: 63%Muglaspor: 37%
Tổng số cú sútKayserispor: 19Muglaspor: 9
Sút trúng đíchKayserispor: 7Muglaspor: 4
Sút trượtKayserispor: 6Muglaspor: 3
Phạt gócKayserispor: 6Muglaspor: 4
Thẻ vàngKayserispor: 2Muglaspor: 3
Việt vịKayserispor: 3Muglaspor: 2
Phạm lỗiKayserispor: 11Muglaspor: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Muglaspor
Bàn thắng kỳ vọngKayserispor: 2.2Muglaspor: 1.56
Tổng bàn thắngKayserispor: 3.1Muglaspor: 3
Bàn thắng ghi đượcKayserispor: 2.2Muglaspor: 1.8
Bàn thuaKayserispor: 0.9Muglaspor: 1.2
Kiểm soát bóngKayserispor: 57%Muglaspor: 48%
Tổng số cú sútKayserispor: 15.3Muglaspor: 10.9
Sút trúng đíchKayserispor: 5.9Muglaspor: 4.7
Sút trượtKayserispor: 5.3Muglaspor: 3.4
Phạm lỗiKayserispor: 12.6Muglaspor: 13.2
Phạt gócKayserispor: 4.8Muglaspor: 4
Việt vịKayserispor: 2.4Muglaspor: 2.4
Thẻ vàngKayserispor: 2.22Muglaspor: 2.6
Tổng số đường chuyềnKayserispor: 495Muglaspor: 370
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Muglaspor
ThắngKayserispor: 6Muglaspor: 4
Tài 1.5 bànKayserispor: 8Muglaspor: 8
Tài 2.5 bànKayserispor: 7Muglaspor: 5
Tài 3.5 bànKayserispor: 5Muglaspor: 4
Cả hai đội ghi bànKayserispor: 5Muglaspor: 5
Thắng bất ngờKayserispor: 0Muglaspor: 0
Thua bất ngờKayserispor: 0Muglaspor: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 29-11 | 31 |
| 2 |
|
12 | 26-9 | 27 |
| 3 |
|
12 | 17-9 | 26 |
| 4 |
|
12 | 25-21 | 23 |
| 5 |
|
12 | 16-11 | 21 |
| 6 |
|
13 | 25-18 | 20 |
| 7 |
|
12 | 18-14 | 18 |
| 8 |
|
12 | 18-19 | 18 |
| 9 |
|
12 | 15-11 | 17 |
| 10 |
|
13 | 16-16 | 16 |
| 11 |
|
13 | 14-18 | 16 |
| 12 |
|
13 | 15-18 | 15 |
| 13 |
|
13 | 17-13 | 14 |
| 14 |
|
13 | 15-23 | 14 |
| 15 |
|
11 | 13-10 | 13 |
| 16 |
|
12 | 15-18 | 13 |
| 17 |
|
13 | 14-22 | 13 |
| 18 |
|
12 | 19-22 | 10 |
| 19 |
|
12 | 9-31 | 5 |
| 20 |
|
11 | 3-25 | 1 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation