Nhận định Muglaspor vs Istanbulspor - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIIstanbulspor
xGMuglaspor: 1.69Istanbulspor: 1.11
Kiểm soát bóngMuglaspor: 57%Istanbulspor: 43%
Tổng số cú sútMuglaspor: 13Istanbulspor: 11
Sút trúng đíchMuglaspor: 6Istanbulspor: 3
Sút trượtMuglaspor: 4Istanbulspor: 6
Phạt gócMuglaspor: 5Istanbulspor: 4
Thẻ vàngMuglaspor: 2Istanbulspor: 2
Việt vịMuglaspor: 3Istanbulspor: 1
Phạm lỗiMuglaspor: 12Istanbulspor: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Istanbulspor
Bàn thắng kỳ vọngMuglaspor: 1.39Istanbulspor: 1.15
Tổng bàn thắngMuglaspor: 2.5Istanbulspor: 3.2
Bàn thắng ghi đượcMuglaspor: 1.3Istanbulspor: 0.9
Bàn thuaMuglaspor: 1.2Istanbulspor: 2.3
Kiểm soát bóngMuglaspor: 48%Istanbulspor: 42%
Tổng số cú sútMuglaspor: 10.7Istanbulspor: 10.3
Sút trúng đíchMuglaspor: 4.5Istanbulspor: 3.3
Sút trượtMuglaspor: 3.9Istanbulspor: 4.7
Phạm lỗiMuglaspor: 13.7Istanbulspor: 9.1
Phạt gócMuglaspor: 4.3Istanbulspor: 3.5
Việt vịMuglaspor: 2.6Istanbulspor: 1
Thẻ vàngMuglaspor: 2.8Istanbulspor: 2.13
Tổng số đường chuyềnMuglaspor: 368Istanbulspor: 365
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Istanbulspor
ThắngMuglaspor: 3Istanbulspor: 1
Trên 1.5 bànMuglaspor: 7Istanbulspor: 8
Trên 2.5 bànMuglaspor: 4Istanbulspor: 6
Trên 3.5 bànMuglaspor: 3Istanbulspor: 5
Cả hai đội ghi bànMuglaspor: 5Istanbulspor: 5
Thắng bất ngờMuglaspor: 0Istanbulspor: 0
Thua bất ngờMuglaspor: 0Istanbulspor: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 24-7 | 26 |
| 2 |
|
11 | 22-9 | 25 |
| 3 |
|
11 | 15-8 | 23 |
| 4 |
|
11 | 21-11 | 20 |
| 5 |
|
11 | 22-19 | 20 |
| 6 |
|
11 | 14-10 | 18 |
| 7 |
|
11 | 17-17 | 18 |
| 8 |
|
11 | 14-15 | 16 |
| 9 |
|
11 | 13-14 | 15 |
| 10 |
|
11 | 16-8 | 14 |
| 11 |
|
11 | 13-10 | 14 |
| 12 |
|
11 | 15-14 | 13 |
| 13 |
|
11 | 14-15 | 13 |
| 14 |
|
11 | 10-13 | 12 |
| 15 |
|
10 | 9-10 | 10 |
| 16 |
|
11 | 18-20 | 10 |
| 17 |
|
11 | 12-21 | 10 |
| 18 |
|
11 | 10-22 | 7 |
| 19 |
|
11 | 9-26 | 5 |
| 20 |
|
10 | 3-22 | 1 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation