Nhận định Keciorengucu vs Pendikspor - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.27
5.5/10
Kèo 1X2
12.25
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.71
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Pendikspor
Bàn thắng kỳ vọngKeciorengucu: 1.77Pendikspor: 1.46
Tổng bàn thắngKeciorengucu: 3.2Pendikspor: 2.4
Bàn thắng ghi đượcKeciorengucu: 2.1Pendikspor: 1.3
Bàn thuaKeciorengucu: 1.1Pendikspor: 1.1
Kiểm soát bóngKeciorengucu: 53%Pendikspor: 50%
Tổng số cú sútKeciorengucu: 15.7Pendikspor: 13.7
Sút trúng đíchKeciorengucu: 5.8Pendikspor: 4.4
Sút trượtKeciorengucu: 6.6Pendikspor: 5.1
Phạm lỗiKeciorengucu: 11.5Pendikspor: 12.7
Phạt gócKeciorengucu: 5.2Pendikspor: 5.2
Việt vịKeciorengucu: 2.2Pendikspor: 1.6
Thẻ vàngKeciorengucu: 1.67Pendikspor: 2
Tổng số đường chuyềnKeciorengucu: 377Pendikspor: 383
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pendikspor
ThắngKeciorengucu: 5Pendikspor: 3
Trên 1.5 bànKeciorengucu: 6Pendikspor: 9
Trên 2.5 bànKeciorengucu: 6Pendikspor: 3
Trên 3.5 bànKeciorengucu: 4Pendikspor: 2
Cả hai đội ghi bànKeciorengucu: 4Pendikspor: 6
Thắng bất ngờKeciorengucu: 0Pendikspor: 0
Thua bất ngờKeciorengucu: 0Pendikspor: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
23 thg 2, 26
Pendikspor0
Keçiörengücü1
29 thg 9, 25
Keçiörengücü0
Pendikspor0
01 thg 3, 25
Pendikspor0
Keçiörengücü2
06 thg 10, 24
Keçiörengücü1
Pendikspor1
28 thg 3, 23
Pendikspor2
Keçiörengücü1
22 thg 10, 22
Keçiörengücü0
Pendikspor3
12 thg 2, 17
Pendikspor1
Keçiörengücü0
02 thg 10, 16
Keçiörengücü3
Pendikspor0
08 thg 2, 15
Keçiörengücü3
Pendikspor3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 5-0 | 9 |
| 2 |
|
3 | 5-0 | 7 |
| 3 |
|
3 | 8-4 | 7 |
| 4 |
|
3 | 6-3 | 7 |
| 5 |
|
3 | 4-2 | 6 |
| 6 |
|
3 | 4-4 | 6 |
| 7 |
|
3 | 4-1 | 5 |
| 8 |
|
3 | 8-6 | 4 |
| 9 |
|
3 | 4-3 | 4 |
| 10 |
|
3 | 6-8 | 4 |
| 11 |
|
3 | 2-2 | 3 |
| 12 |
|
3 | 2-2 | 3 |
| 13 |
|
3 | 6-8 | 3 |
| 14 |
|
3 | 4-8 | 3 |
| 15 |
|
3 | 2-3 | 2 |
| 16 |
|
3 | 2-4 | 2 |
| 17 |
|
3 | 2-4 | 2 |
| 18 |
|
3 | 0-2 | 2 |
| 19 |
|
3 | 4-8 | 1 |
| 20 |
|
3 | 1-7 | 0 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation