Nhận định Konyaspor vs Kocaelispor - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.24
Konyaspor thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
12.00
4.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.21
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKocaelispor
xGKonyaspor: 1.24Kocaelispor: 0.7
Kiểm soát bóngKonyaspor: 52%Kocaelispor: 48%
Tổng số cú sútKonyaspor: 12Kocaelispor: 8
Sút trúng đíchKonyaspor: 5Kocaelispor: 2
Sút trượtKonyaspor: 6Kocaelispor: 4
Phạt gócKonyaspor: 3Kocaelispor: 3
Thẻ vàngKonyaspor: 2Kocaelispor: 2
Việt vịKonyaspor: 1Kocaelispor: 2
Phạm lỗiKonyaspor: 11Kocaelispor: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Kocaelispor
Bàn thắng kỳ vọngKonyaspor: 1.22Kocaelispor: 0.8
Tổng bàn thắngKonyaspor: 2.9Kocaelispor: 1.8
Bàn thắng ghi đượcKonyaspor: 1Kocaelispor: 0.5
Bàn thuaKonyaspor: 1.9Kocaelispor: 1.3
Kiểm soát bóngKonyaspor: 47%Kocaelispor: 52%
Tổng số cú sútKonyaspor: 11.7Kocaelispor: 9.3
Sút trúng đíchKonyaspor: 3.5Kocaelispor: 1.8
Sút trượtKonyaspor: 5.5Kocaelispor: 5.6
Phạm lỗiKonyaspor: 14.7Kocaelispor: 13.4
Phạt gócKonyaspor: 3.2Kocaelispor: 3.3
Việt vịKonyaspor: 1.5Kocaelispor: 2.2
Thẻ vàngKonyaspor: 2.57Kocaelispor: 2.1
Tổng số đường chuyềnKonyaspor: 364Kocaelispor: 400
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kocaelispor
ThắngKonyaspor: 3Kocaelispor: 1
Trên 1.5 bànKonyaspor: 8Kocaelispor: 6
Trên 2.5 bànKonyaspor: 7Kocaelispor: 1
Trên 3.5 bànKonyaspor: 2Kocaelispor: 1
Cả hai đội ghi bànKonyaspor: 5Kocaelispor: 3
Thắng bất ngờKonyaspor: 1Kocaelispor: 0
Thua bất ngờKonyaspor: 0Kocaelispor: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Kocaelispor1
Konyaspor2
18 thg 10, 25
Konyaspor2
Kocaelispor3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 9-4 | 7 |
| 2 |
|
3 | 4-2 | 7 |
| 3 |
|
3 | 7-3 | 6 |
| 4 |
|
3 | 7-4 | 6 |
| 5 |
|
3 | 5-3 | 6 |
| 6 |
|
3 | 4-3 | 6 |
| 7 |
|
3 | 3-3 | 6 |
| 8 |
|
3 | 3-2 | 5 |
| 9 |
|
3 | 4-3 | 4 |
| 10 |
|
3 | 5-5 | 4 |
| 11 |
|
3 | 4-4 | 4 |
| 12 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 13 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 14 |
|
3 | 2-3 | 3 |
| 15 |
|
3 | 5-7 | 1 |
| 16 |
|
3 | 4-9 | 1 |
| 17 |
|
3 | 1-8 | 1 |
| 18 |
|
3 | 3-7 | 0 |