Nhận định KR Reykjavik vs Breidablik - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBreidablik
xGKR Reykjavik: 2.27Breidablik: 1.26
Kiểm soát bóngKR Reykjavik: 60%Breidablik: 40%
Tổng số cú sútKR Reykjavik: 20Breidablik: 9
Sút trúng đíchKR Reykjavik: 8Breidablik: 4
Sút trượtKR Reykjavik: 7Breidablik: 3
Phạt gócKR Reykjavik: 8Breidablik: 4
Thẻ vàngKR Reykjavik: 2Breidablik: 1
Việt vịKR Reykjavik: 2Breidablik: 1
Phạm lỗiKR Reykjavik: 10Breidablik: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Breidablik
Bàn thắng kỳ vọngKR Reykjavik: 1.99Breidablik: 1.31
Tổng bàn thắngKR Reykjavik: 4.6Breidablik: 4.1
Bàn thắng ghi đượcKR Reykjavik: 2.7Breidablik: 1.8
Bàn thuaKR Reykjavik: 1.9Breidablik: 2.3
Kiểm soát bóngKR Reykjavik: 56%Breidablik: 51%
Tổng số cú sútKR Reykjavik: 19.8Breidablik: 12.4
Sút trúng đíchKR Reykjavik: 8.2Breidablik: 5.1
Sút trượtKR Reykjavik: 6.7Breidablik: 4.7
Phạm lỗiKR Reykjavik: 10.8Breidablik: 9.9
Phạt gócKR Reykjavik: 8.3Breidablik: 5.9
Việt vịKR Reykjavik: 1.8Breidablik: 1.1
Thẻ vàngKR Reykjavik: 2.71Breidablik: 1.67
Tổng số đường chuyềnKR Reykjavik: 433Breidablik: 445
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Breidablik
ThắngKR Reykjavik: 5Breidablik: 3
Trên 1.5 bànKR Reykjavik: 10Breidablik: 10
Trên 2.5 bànKR Reykjavik: 8Breidablik: 9
Trên 3.5 bànKR Reykjavik: 6Breidablik: 6
Cả hai đội ghi bànKR Reykjavik: 10Breidablik: 9
Thắng bất ngờKR Reykjavik: 0Breidablik: 0
Thua bất ngờKR Reykjavik: 0Breidablik: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
11Thắng
7Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
5.6Bàn thắng mỗi trận
90%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
16 thg 82026
KR Reykjavik
Breidablik33
22 thg 52026
Breidablik
KR Reykjavik63
26 thg 72025
KR Reykjavik
Breidablik11
05 thg 52025
Breidablik
KR Reykjavik33
21 thg 72024
Breidablik
KR Reykjavik42
28 thg 42024
KR Reykjavik
Breidablik23
01 thg 102023
KR Reykjavik
Breidablik43
06 thg 82023
Breidablik
KR Reykjavik34
13 thg 52023
KR Reykjavik
Breidablik01
08 thg 122022
Breidablik
KR Reykjavik34
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 56-42 | 45 |
| 3 |
|
22 | 74-49 | 44 |
| 4 |
|
22 | 43-41 | 30 |
| 5 |
|
22 | 39-41 | 30 |
| 6 |
|
22 | 33-38 | 28 |
| 7 |
|
22 | 42-50 | 28 |
| 8 |
|
22 | 39-45 | 27 |
| 9 |
|
22 | 27-39 | 21 |
| 10 |
|
22 | 22-50 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-48 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-45 | 18 |
Play-offs
Relegation Playoffs