Nhận định Aegir vs Grindavik - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.24
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
21.30
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.24
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.67
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.33
5.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGrindavik
Kiểm soát bóngAegir: 37%Grindavik: 63%
Tổng số cú sútAegir: 6Grindavik: 11
Sút trúng đíchAegir: 2Grindavik: 6
Sút trượtAegir: 3Grindavik: 6
Phạt gócAegir: 2Grindavik: 8
Thẻ vàngAegir: 1Grindavik: 1
Kiểm soát bóngAegir: 46%Grindavik: 54%
Tổng số cú sútAegir: 9Grindavik: 17
Sút trúng đíchAegir: 2Grindavik: 2
Sút trượtAegir: 7Grindavik: 15
Phạt gócAegir: 7Grindavik: 6
Thẻ vàngAegir: 3Grindavik: 4
Kiểm soát bóngAegir: 46%37%Grindavik: 54%63%
Tổng số cú sútAegir: 96Grindavik: 1711
Sút trúng đíchAegir: 22Grindavik: 26
Sút trượtAegir: 73Grindavik: 156
Phạt gócAegir: 72Grindavik: 68
Thẻ vàngAegir: 31Grindavik: 41
Thống kê
Trung bình / Trận
Grindavik
Tổng bàn thắngAegir: 6Grindavik: 3.7
Bàn thắng ghi đượcAegir: 1.2Grindavik: 1.5
Bàn thuaAegir: 4.8Grindavik: 2.2
Kiểm soát bóngAegir: 48%Grindavik: 45%
Tổng số cú sútAegir: 7.7Grindavik: 8.9
Sút trúng đíchAegir: 3.3Grindavik: 4.4
Sút trượtAegir: 4.4Grindavik: 4.5
Phạt gócAegir: 3.1Grindavik: 6.1
Thẻ vàngAegir: 2Grindavik: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grindavik
ThắngAegir: 0Grindavik: 4
Trên 1.5 bànAegir: 9Grindavik: 7
Trên 2.5 bànAegir: 8Grindavik: 6
Trên 3.5 bànAegir: 8Grindavik: 4
Cả hai đội ghi bànAegir: 7Grindavik: 6
Thắng bất ngờAegir: 0Grindavik: 0
Thua bất ngờAegir: 0Grindavik: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
26 thg 62026
Grindavik
Ægir00
25 thg 82023
Grindavik
Ægir72
22 thg 62023
Ægir
Grindavik13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 65-33 | 45 |
| 2 |
|
22 | 50-25 | 43 |
| 3 |
|
22 | 49-36 | 40 |
| 4 |
|
22 | 52-40 | 38 |
| 5 |
|
22 | 38-29 | 38 |
| 6 |
|
22 | 34-33 | 28 |
| 7 |
|
22 | 40-46 | 28 |
| 8 |
|
22 | 36-43 | 27 |
| 9 |
|
22 | 30-43 | 27 |
| 10 |
|
22 | 32-44 | 26 |
| 11 |
|
22 | 25-35 | 25 |
| 12 |
|
22 | 25-69 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation