Nhận định Ljungskile SK vs Landskrona BoIS - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILandskrona
xGLjungskile SK: 1.4Landskrona BoIS: 1.31
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 47%Landskrona BoIS: 53%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 10Landskrona BoIS: 13
Sút trúng đíchLjungskile SK: 4Landskrona BoIS: 6
Sút trượtLjungskile SK: 5Landskrona BoIS: 5
Phạt gócLjungskile SK: 4Landskrona BoIS: 7
Thẻ vàngLjungskile SK: 1Landskrona BoIS: 2
Việt vịLjungskile SK: 1Landskrona BoIS: 1
Phạm lỗiLjungskile SK: 14Landskrona BoIS: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Landskrona
Tổng bàn thắngLjungskile SK: 2.5Landskrona BoIS: 3.7
Bàn thắng ghi đượcLjungskile SK: 1.2Landskrona BoIS: 2.3
Bàn thuaLjungskile SK: 1.3Landskrona BoIS: 1.4
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 49%Landskrona BoIS: 55%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 11.6Landskrona BoIS: 13.7
Sút trúng đíchLjungskile SK: 4.6Landskrona BoIS: 6.3
Sút trượtLjungskile SK: 5.4Landskrona BoIS: 5.6
Phạm lỗiLjungskile SK: 14.3Landskrona BoIS: 12.4
Phạt gócLjungskile SK: 4.8Landskrona BoIS: 7.1
Việt vịLjungskile SK: 1.1Landskrona BoIS: 0.9
Thẻ vàngLjungskile SK: 1.3Landskrona BoIS: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Landskrona
ThắngLjungskile SK: 2Landskrona BoIS: 5
Tài 1.5 bànLjungskile SK: 8Landskrona BoIS: 10
Tài 2.5 bànLjungskile SK: 4Landskrona BoIS: 7
Tài 3.5 bànLjungskile SK: 3Landskrona BoIS: 5
Cả hai đội ghi bànLjungskile SK: 6Landskrona BoIS: 9
Thắng bất ngờLjungskile SK: 0Landskrona BoIS: 0
Thua bất ngờLjungskile SK: 0Landskrona BoIS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
18 thg 4 2026: Landskrona 1–0 Ljungskile
11 thg 8 2019: Landskrona 1–1 Ljungskile
08 thg 6 2019: Ljungskile 3–0 Landskrona
10 thg 9 2017: Landskrona 2–0 Ljungskile
13 thg 5 2017: Ljungskile 1–2 Landskrona
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 61-18 | 65 |
| 2 |
|
29 | 54-39 | 54 |
| 3 |
|
29 | 48-37 | 48 |
| 4 |
|
29 | 38-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 48-34 | 47 |
| 6 |
|
29 | 50-38 | 45 |
| 7 |
|
29 | 49-45 | 45 |
| 8 |
|
29 | 45-49 | 42 |
| 9 |
|
29 | 45-40 | 38 |
| 10 |
|
29 | 38-48 | 35 |
| 11 |
|
29 | 39-40 | 34 |
| 12 |
|
29 | 37-51 | 32 |
| 13 |
|
29 | 32-44 | 29 |
| 14 |
|
29 | 31-44 | 27 |
| 15 |
|
29 | 46-57 | 26 |
| 16 |
|
29 | 21-69 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation