Nhận định Helsingborg vs Ljungskile SK - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILjungskile
xGHelsingborg: 1.27Ljungskile SK: 1.28
Kiểm soát bóngHelsingborg: 55%Ljungskile SK: 45%
Tổng số cú sútHelsingborg: 10Ljungskile SK: 11
Sút trúng đíchHelsingborg: 4Ljungskile SK: 4
Sút trượtHelsingborg: 4Ljungskile SK: 6
Phạt gócHelsingborg: 7Ljungskile SK: 4
Thẻ vàngHelsingborg: 2Ljungskile SK: 1
Việt vịHelsingborg: 1Ljungskile SK: 1
Phạm lỗiHelsingborg: 10Ljungskile SK: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Ljungskile
Tổng bàn thắngHelsingborg: 2.5Ljungskile SK: 2.5
Bàn thắng ghi đượcHelsingborg: 1.1Ljungskile SK: 1.2
Bàn thuaHelsingborg: 1.4Ljungskile SK: 1.3
Kiểm soát bóngHelsingborg: 48%Ljungskile SK: 49%
Tổng số cú sútHelsingborg: 8.4Ljungskile SK: 12.1
Sút trúng đíchHelsingborg: 3.2Ljungskile SK: 4.4
Sút trượtHelsingborg: 3.7Ljungskile SK: 5.8
Phạm lỗiHelsingborg: 11Ljungskile SK: 13.6
Phạt gócHelsingborg: 5.6Ljungskile SK: 5.4
Việt vịHelsingborg: 1.3Ljungskile SK: 1
Thẻ vàngHelsingborg: 2.33Ljungskile SK: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ljungskile
ThắngHelsingborg: 2Ljungskile SK: 3
Trên 1.5 bànHelsingborg: 7Ljungskile SK: 7
Trên 2.5 bànHelsingborg: 3Ljungskile SK: 4
Trên 3.5 bànHelsingborg: 2Ljungskile SK: 3
Cả hai đội ghi bànHelsingborg: 5Ljungskile SK: 5
Thắng bất ngờHelsingborg: 0Ljungskile SK: 0
Thua bất ngờHelsingborg: 0Ljungskile SK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
24 thg 42026
Ljungskile SK
Helsingborg41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 54-18 | 59 |
| 2 |
|
27 | 52-37 | 51 |
| 3 |
|
27 | 45-34 | 46 |
| 4 |
|
27 | 34-25 | 45 |
| 5 |
|
27 | 45-32 | 43 |
| 6 |
|
27 | 41-37 | 39 |
| 7 |
|
27 | 41-41 | 39 |
| 8 |
|
27 | 40-43 | 39 |
| 9 |
|
27 | 43-38 | 35 |
| 10 |
|
27 | 36-37 | 32 |
| 11 |
|
27 | 35-47 | 32 |
| 12 |
|
27 | 36-47 | 31 |
| 13 |
|
27 | 31-37 | 27 |
| 14 |
|
27 | 41-50 | 26 |
| 15 |
|
27 | 30-42 | 26 |
| 16 |
|
27 | 19-58 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation