Nhận định Varbergs BoIS FC vs Ljungskile SK - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILjungskile
xGVarbergs BoIS FC: 1.41Ljungskile SK: 1.15
Kiểm soát bóngVarbergs BoIS FC: 58%Ljungskile SK: 42%
Tổng số cú sútVarbergs BoIS FC: 12Ljungskile SK: 11
Sút trúng đíchVarbergs BoIS FC: 4Ljungskile SK: 4
Sút trượtVarbergs BoIS FC: 4Ljungskile SK: 5
Phạt gócVarbergs BoIS FC: 6Ljungskile SK: 4
Thẻ vàngVarbergs BoIS FC: 1Ljungskile SK: 1
Việt vịVarbergs BoIS FC: 1Ljungskile SK: 1
Phạm lỗiVarbergs BoIS FC: 13Ljungskile SK: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Ljungskile
Tổng bàn thắngVarbergs BoIS FC: 2.8Ljungskile SK: 2.2
Bàn thắng ghi đượcVarbergs BoIS FC: 1.7Ljungskile SK: 1.1
Bàn thuaVarbergs BoIS FC: 1.1Ljungskile SK: 1.1
Kiểm soát bóngVarbergs BoIS FC: 52%Ljungskile SK: 49%
Tổng số cú sútVarbergs BoIS FC: 9.8Ljungskile SK: 11.7
Sút trúng đíchVarbergs BoIS FC: 4.3Ljungskile SK: 4.6
Sút trượtVarbergs BoIS FC: 4Ljungskile SK: 5.5
Phạm lỗiVarbergs BoIS FC: 14Ljungskile SK: 13.8
Phạt gócVarbergs BoIS FC: 5.8Ljungskile SK: 5.3
Việt vịVarbergs BoIS FC: 0.9Ljungskile SK: 1.1
Thẻ vàngVarbergs BoIS FC: 1.33Ljungskile SK: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ljungskile
ThắngVarbergs BoIS FC: 4Ljungskile SK: 3
Tài 1.5 bànVarbergs BoIS FC: 9Ljungskile SK: 7
Tài 2.5 bànVarbergs BoIS FC: 5Ljungskile SK: 3
Tài 3.5 bànVarbergs BoIS FC: 3Ljungskile SK: 2
Cả hai đội ghi bànVarbergs BoIS FC: 7Ljungskile SK: 5
Thắng bất ngờVarbergs BoIS FC: 0Ljungskile SK: 0
Thua bất ngờVarbergs BoIS FC: 0Ljungskile SK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
4Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.5Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
30 thg 52026
Ljungskile SK
Varbergs BoIS FC13
14 thg 32026
Varbergs BoIS FC
Ljungskile SK02
31 thg 82022
Ljungskile SK
Varbergs BoIS FC04
14 thg 32020
Varbergs BoIS FC
Ljungskile SK01
29 thg 102016
Varbergs BoIS FC
Ljungskile SK21
27 thg 62016
Ljungskile SK
Varbergs BoIS FC01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 58-18 | 62 |
| 2 |
|
28 | 52-38 | 51 |
| 3 |
|
28 | 38-26 | 48 |
| 4 |
|
28 | 46-35 | 47 |
| 5 |
|
28 | 46-33 | 44 |
| 6 |
|
28 | 48-37 | 42 |
| 7 |
|
28 | 46-45 | 42 |
| 8 |
|
28 | 41-47 | 39 |
| 9 |
|
28 | 44-38 | 38 |
| 10 |
|
28 | 37-38 | 33 |
| 11 |
|
28 | 37-48 | 32 |
| 12 |
|
28 | 35-48 | 32 |
| 13 |
|
28 | 31-42 | 29 |
| 14 |
|
28 | 31-41 | 27 |
| 15 |
|
28 | 45-55 | 26 |
| 16 |
|
28 | 19-65 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation