Nhận định Lyngby vs Randers FC - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRanders FC
xGLyngby: 1.54Randers FC: 1.25
Kiểm soát bóngLyngby: 54%Randers FC: 46%
Tổng số cú sútLyngby: 16Randers FC: 11
Sút trúng đíchLyngby: 6Randers FC: 4
Sút trượtLyngby: 6Randers FC: 4
Phạt gócLyngby: 4Randers FC: 5
Thẻ vàngLyngby: 2Randers FC: 2
Việt vịLyngby: 2Randers FC: 1
Phạm lỗiLyngby: 13Randers FC: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Randers FC
Bàn thắng kỳ vọngLyngby: 1.23Randers FC: 1.2
Tổng bàn thắngLyngby: 3.8Randers FC: 2.7
Bàn thắng ghi đượcLyngby: 1.7Randers FC: 1.2
Bàn thuaLyngby: 2.1Randers FC: 1.5
Kiểm soát bóngLyngby: 48%Randers FC: 44%
Tổng số cú sútLyngby: 13.3Randers FC: 10.8
Sút trúng đíchLyngby: 4.1Randers FC: 4.1
Sút trượtLyngby: 5.4Randers FC: 4.3
Phạm lỗiLyngby: 14.7Randers FC: 12.1
Phạt gócLyngby: 4.1Randers FC: 4.4
Việt vịLyngby: 2Randers FC: 0.9
Thẻ vàngLyngby: 2.25Randers FC: 2
Tổng số đường chuyềnLyngby: 439Randers FC: 400
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Randers FC
ThắngLyngby: 3Randers FC: 3
Tài 1.5 bànLyngby: 9Randers FC: 7
Tài 2.5 bànLyngby: 5Randers FC: 6
Tài 3.5 bànLyngby: 5Randers FC: 3
Cả hai đội ghi bànLyngby: 6Randers FC: 5
Thắng bất ngờLyngby: 0Randers FC: 1
Thua bất ngờLyngby: 0Randers FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
4Thắng
3Hòa
14Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
09 thg 82026
Randers FC
Lyngby20
21 thg 22025
Lyngby
Randers FC00
06 thg 102024
Randers FC
Lyngby11
05 thg 52024
Lyngby
Randers FC21
31 thg 32024
Randers FC
Lyngby62
23 thg 22024
Randers FC
Lyngby10
20 thg 82023
Lyngby
Randers FC10
08 thg 72023
Randers FC
Lyngby10
26 thg 22023
Randers FC
Lyngby10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-13 | 28 |
| 2 |
|
12 | 26-12 | 26 |
| 3 |
|
12 | 19-12 | 20 |
| 4 |
|
12 | 18-14 | 20 |
| 5 |
|
12 | 21-20 | 19 |
| 6 |
|
12 | 23-20 | 16 |
| 7 |
|
12 | 11-16 | 14 |
| 8 |
|
12 | 17-19 | 12 |
| 9 |
|
12 | 16-20 | 12 |
| 10 |
|
12 | 12-19 | 11 |
| 11 |
|
12 | 17-27 | 8 |
| 12 |
|
12 | 17-29 | 8 |
Play-offs
Relegation Playoffs