Nhận định Mladost Lucani vs Vojvodina - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVojvodina
xGMladost Lucani: 0.82Vojvodina: 1.64
Kiểm soát bóngMladost Lucani: 42%Vojvodina: 58%
Tổng số cú sútMladost Lucani: 6Vojvodina: 14
Sút trúng đíchMladost Lucani: 3Vojvodina: 6
Sút trượtMladost Lucani: 3Vojvodina: 6
Phạt gócMladost Lucani: 3Vojvodina: 4
Thẻ vàngMladost Lucani: 3Vojvodina: 2
Việt vịMladost Lucani: 2Vojvodina: 2
Phạm lỗiMladost Lucani: 14Vojvodina: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Vojvodina
Bàn thắng kỳ vọngMladost Lucani: 0.58Vojvodina: 1.99
Tổng bàn thắngMladost Lucani: 2.6Vojvodina: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMladost Lucani: 1Vojvodina: 1.9
Bàn thuaMladost Lucani: 1.6Vojvodina: 0.8
Kiểm soát bóngMladost Lucani: 41%Vojvodina: 50%
Tổng số cú sútMladost Lucani: 8.1Vojvodina: 16.5
Sút trúng đíchMladost Lucani: 2.4Vojvodina: 6.5
Sút trượtMladost Lucani: 3.9Vojvodina: 6.5
Phạm lỗiMladost Lucani: 12.9Vojvodina: 17.5
Phạt gócMladost Lucani: 2.8Vojvodina: 3.9
Việt vịMladost Lucani: 2.2Vojvodina: 1.4
Thẻ vàngMladost Lucani: 2.4Vojvodina: 2.38
Tổng số đường chuyềnMladost Lucani: 332Vojvodina: 355
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vojvodina
ThắngMladost Lucani: 4Vojvodina: 6
Trên 1.5 bànMladost Lucani: 6Vojvodina: 8
Trên 2.5 bànMladost Lucani: 5Vojvodina: 4
Trên 3.5 bànMladost Lucani: 4Vojvodina: 3
Cả hai đội ghi bànMladost Lucani: 4Vojvodina: 5
Thắng bất ngờMladost Lucani: 0Vojvodina: 0
Thua bất ngờMladost Lucani: 0Vojvodina: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
4Thắng
8Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
08 thg 22026
Vojvodina
Mladost Lucani50
30 thg 82025
Mladost Lucani
Vojvodina00
13 thg 42025
Vojvodina
Mladost Lucani31
07 thg 42025
Mladost Lucani
Vojvodina13
09 thg 112024
Vojvodina
Mladost Lucani00
06 thg 72024
Vojvodina
Mladost Lucani32
25 thg 52024
Vojvodina
Mladost Lucani10
10 thg 22024
Vojvodina
Mladost Lucani11
26 thg 82023
Mladost Lucani
Vojvodina22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 32-4 | 34 |
| 2 |
|
12 | 27-11 | 28 |
| 3 |
|
12 | 15-8 | 21 |
| 4 |
|
11 | 18-10 | 20 |
| 5 |
|
11 | 17-14 | 17 |
| 6 |
|
12 | 17-16 | 17 |
| 7 |
|
12 | 11-17 | 17 |
| 8 |
|
12 | 17-20 | 15 |
| 9 |
|
12 | 11-14 | 13 |
| 10 |
|
11 | 18-20 | 11 |
| 11 |
|
12 | 14-22 | 11 |
| 12 |
|
12 | 9-20 | 10 |
| 13 |
|
11 | 7-18 | 8 |
| 14 |
|
12 | 6-25 | 3 |
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)