Chuyển đến nội dung

Nhận định Mladost Lucani vs Radnicki NIS - 5 thg 9, 2026

Mladost Lucani €7.53m
5 thg 919:00
VS
Radnicki NIS €10.77m
12.60 X3.10 22.80

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
7.3/10
Kèo 1X2
2.3/10
Tổng bàn thắng
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
1.3/10
Kèo Bet Builder
1.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Mladost L
Radnicki NIS
xGMladost Lucani: 0.78Radnicki NIS: 1.29
Kiểm soát bóngMladost Lucani: 45%Radnicki NIS: 55%
Tổng số cú sútMladost Lucani: 10Radnicki NIS: 13
Sút trúng đíchMladost Lucani: 4Radnicki NIS: 4
Sút trượtMladost Lucani: 4Radnicki NIS: 6
Phạt gócMladost Lucani: 4Radnicki NIS: 4
Thẻ vàngMladost Lucani: 2Radnicki NIS: 3
Việt vịMladost Lucani: 3Radnicki NIS: 2
Phạm lỗiMladost Lucani: 12Radnicki NIS: 16

Thống kê

Trung bình / Trận
Mladost L
Radnicki NIS
Bàn thắng kỳ vọngMladost Lucani: 0.59Radnicki NIS: 1.31
Tổng bàn thắngMladost Lucani: 2.1Radnicki NIS: 1.9
Bàn thắng ghi đượcMladost Lucani: 1.3Radnicki NIS: 0.7
Bàn thuaMladost Lucani: 0.8Radnicki NIS: 1.2
Kiểm soát bóngMladost Lucani: 38%Radnicki NIS: 55%
Tổng số cú sútMladost Lucani: 8.1Radnicki NIS: 13.9
Sút trúng đíchMladost Lucani: 3Radnicki NIS: 4.7
Sút trượtMladost Lucani: 3.7Radnicki NIS: 6.1
Phạm lỗiMladost Lucani: 13.9Radnicki NIS: 15.4
Phạt gócMladost Lucani: 2.7Radnicki NIS: 4.6
Việt vịMladost Lucani: 2.4Radnicki NIS: 1.6
Thẻ vàngMladost Lucani: 2Radnicki NIS: 3.29
Tổng số đường chuyềnMladost Lucani: 305Radnicki NIS: 404

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Mladost L
Radnicki NIS
ThắngMladost Lucani: 5Radnicki NIS: 3
Trên 1.5 bànMladost Lucani: 6Radnicki NIS: 7
Trên 2.5 bànMladost Lucani: 4Radnicki NIS: 3
Trên 3.5 bànMladost Lucani: 3Radnicki NIS: 0
Cả hai đội ghi bànMladost Lucani: 5Radnicki NIS: 3
Thắng bất ngờMladost Lucani: 0Radnicki NIS: 0
Thua bất ngờMladost Lucani: 0Radnicki NIS: 0

Đối đầu

Mladost Lucani 6
7 Hòa
10 Radnicki NIS
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Mladost Lucani2
Radnicki NIS1
26 thg 7, 25
Radnicki NIS3
Mladost Lucani1
16 thg 3, 25
Mladost Lucani1
Radnicki NIS1
27 thg 10, 24
Radnicki NIS1
Mladost Lucani1
30 thg 3, 24
Radnicki NIS3
Mladost Lucani0
22 thg 10, 23
Mladost Lucani1
Radnicki NIS2
30 thg 4, 23
Radnicki NIS1
Mladost Lucani2
04 thg 2, 23
Radnicki NIS2
Mladost Lucani1
06 thg 8, 22
Mladost Lucani2
Radnicki NIS2
09 thg 4, 22
Mladost Lucani2
Radnicki NIS0

Gần đây

Xếp hạng

Serbia - Super Liga
# Đội T B Đ
1 FK Crvena Zvezda 5 16-1 15
2 Vojvodina 7 15-6 15
3 IMT Novi Beograd 7 10-4 13
4 Mladost Lucani 7 7-6 10
5 Radnicki 1923 6 7-6 10
6 Cukaricki 7 9-12 10
7 Železničar Pančevo 5 9-5 8
8 Radnik Surdulica 6 6-9 8
9 Novi Pazar 7 5-8 8
10 OFK Beograd 7 8-12 8
11 FK Partizan 6 10-10 7
12 Macva 7 5-13 7
13 Radnicki NIS 6 3-6 5
14 Zemun 7 2-14 1
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)