Nhận định Montedio Yamagata vs Consadole Sapporo - 21 thg 10, 2026
12.37
X3.40
22.95
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–2
- 62'Consadole Sapporo · Bàn thắng 0–1Kido S.Kiến tạo Aoki R.
- 84'Consadole Sapporo · Bàn thắng 0–2Arano T.Kiến tạo Konomi K.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
1X1.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.65
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIConsadole
xGMontedio Yamagata: 1.22Consadole Sapporo: 1.06
Kiểm soát bóngMontedio Yamagata: 48%Consadole Sapporo: 52%
Tổng số cú sútMontedio Yamagata: 11Consadole Sapporo: 9
Sút trúng đíchMontedio Yamagata: 4Consadole Sapporo: 3
Sút trượtMontedio Yamagata: 7Consadole Sapporo: 5
Phạt gócMontedio Yamagata: 5Consadole Sapporo: 5
Thẻ vàngMontedio Yamagata: 1Consadole Sapporo: 1
Việt vịMontedio Yamagata: 3Consadole Sapporo: 1
Phạm lỗiMontedio Yamagata: 10Consadole Sapporo: 11
Kiểm soát bóngMontedio Yamagata: 52%Consadole Sapporo: 48%
Tổng số cú sútMontedio Yamagata: 14Consadole Sapporo: 14
Sút trúng đíchMontedio Yamagata: 6Consadole Sapporo: 7
Sút trượtMontedio Yamagata: 2Consadole Sapporo: 5
Phạt gócMontedio Yamagata: 6Consadole Sapporo: 5
Thẻ vàngMontedio Yamagata: 0Consadole Sapporo: 1
Việt vịMontedio Yamagata: 3Consadole Sapporo: 2
Phạm lỗiMontedio Yamagata: 9Consadole Sapporo: 14
Kiểm soát bóngMontedio Yamagata: 52%48%Consadole Sapporo: 48%52%
Tổng số cú sútMontedio Yamagata: 1411Consadole Sapporo: 149
Sút trúng đíchMontedio Yamagata: 64Consadole Sapporo: 73
Sút trượtMontedio Yamagata: 27Consadole Sapporo: 55
Phạt gócMontedio Yamagata: 65Consadole Sapporo: 55
Thẻ vàngMontedio Yamagata: 01Consadole Sapporo: 11
Việt vịMontedio Yamagata: 33Consadole Sapporo: 21
Phạm lỗiMontedio Yamagata: 910Consadole Sapporo: 1411
Thống kê
Trung bình / Trận
Consadole
Tổng bàn thắngMontedio Yamagata: 1.9Consadole Sapporo: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMontedio Yamagata: 0.9Consadole Sapporo: 1.1
Bàn thuaMontedio Yamagata: 1Consadole Sapporo: 1.5
Kiểm soát bóngMontedio Yamagata: 49%Consadole Sapporo: 56%
Tổng số cú sútMontedio Yamagata: 10.3Consadole Sapporo: 9.5
Sút trúng đíchMontedio Yamagata: 3.6Consadole Sapporo: 3
Sút trượtMontedio Yamagata: 6.3Consadole Sapporo: 6
Phạm lỗiMontedio Yamagata: 9.7Consadole Sapporo: 10.9
Phạt gócMontedio Yamagata: 4.4Consadole Sapporo: 5.1
Việt vịMontedio Yamagata: 2.4Consadole Sapporo: 1.5
Thẻ vàngMontedio Yamagata: 0.9Consadole Sapporo: 1.5
Tổng số đường chuyềnMontedio Yamagata: 554Consadole Sapporo: 552
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Consadole
ThắngMontedio Yamagata: 3Consadole Sapporo: 3
Trên 1.5 bànMontedio Yamagata: 6Consadole Sapporo: 7
Trên 2.5 bànMontedio Yamagata: 4Consadole Sapporo: 5
Trên 3.5 bànMontedio Yamagata: 0Consadole Sapporo: 2
Cả hai đội ghi bànMontedio Yamagata: 3Consadole Sapporo: 7
Thắng bất ngờMontedio Yamagata: 0Consadole Sapporo: 0
Thua bất ngờMontedio Yamagata: 0Consadole Sapporo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
04 thg 102025
Consadole Sapporo
Montedio Yamagata12
03 thg 52025
Montedio Yamagata
Consadole Sapporo01
10 thg 72024
Consadole Sapporo
Montedio Yamagata63
14 thg 82016
Consadole Sapporo
Montedio Yamagata31
17 thg 42016
Montedio Yamagata
Consadole Sapporo11
17 thg 82014
Montedio Yamagata
Consadole Sapporo21
09 thg 32014
Consadole Sapporo
Montedio Yamagata11
20 thg 102013
Consadole Sapporo
Montedio Yamagata31
12 thg 52013
Montedio Yamagata
Consadole Sapporo01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 27 |
| 2 |
|
12 | 17-20 | 23 |
| 3 |
|
12 | 23-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 23-14 | 21 |
| 5 |
|
12 | 21-14 | 20 |
| 6 |
|
12 | 13-11 | 19 |
| 7 |
|
12 | 16-9 | 18 |
| 8 |
|
12 | 17-16 | 17 |
| 9 |
|
12 | 19-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 15-13 | 15 |
| 11 |
|
12 | 13-14 | 15 |
| 12 |
|
12 | 12-15 | 14 |
| 13 |
|
12 | 10-13 | 14 |
| 14 |
|
12 | 15-19 | 14 |
| 15 |
|
12 | 10-20 | 14 |
| 16 |
|
12 | 11-11 | 13 |
| 17 |
|
12 | 13-14 | 13 |
| 18 |
|
12 | 19-20 | 12 |
| 19 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 20 |
|
12 | 9-26 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation