Nhận định MSV Duisburg vs FC Viktoria Koln - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIViktoria Koln
Kiểm soát bóngMSV Duisburg: 47%FC Viktoria Koln: 53%
Tổng số cú sútMSV Duisburg: 12FC Viktoria Koln: 13
Sút trúng đíchMSV Duisburg: 6FC Viktoria Koln: 6
Sút trượtMSV Duisburg: 4FC Viktoria Koln: 5
Phạt gócMSV Duisburg: 5FC Viktoria Koln: 5
Thẻ vàngMSV Duisburg: 2FC Viktoria Koln: 2
Việt vịMSV Duisburg: 2FC Viktoria Koln: 3
Phạm lỗiMSV Duisburg: 12FC Viktoria Koln: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Viktoria Koln
Tổng bàn thắngMSV Duisburg: 4.1FC Viktoria Koln: 3.8
Bàn thắng ghi đượcMSV Duisburg: 2.7FC Viktoria Koln: 2.7
Bàn thuaMSV Duisburg: 1.4FC Viktoria Koln: 1.1
Kiểm soát bóngMSV Duisburg: 48%FC Viktoria Koln: 55%
Tổng số cú sútMSV Duisburg: 13FC Viktoria Koln: 14.3
Sút trúng đíchMSV Duisburg: 6FC Viktoria Koln: 6.1
Sút trượtMSV Duisburg: 4.3FC Viktoria Koln: 5.7
Phạm lỗiMSV Duisburg: 11.9FC Viktoria Koln: 12.1
Phạt gócMSV Duisburg: 5.5FC Viktoria Koln: 5.6
Việt vịMSV Duisburg: 2.1FC Viktoria Koln: 2.8
Thẻ vàngMSV Duisburg: 1.5FC Viktoria Koln: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Viktoria Koln
ThắngMSV Duisburg: 8FC Viktoria Koln: 6
Trên 1.5 bànMSV Duisburg: 10FC Viktoria Koln: 9
Trên 2.5 bànMSV Duisburg: 10FC Viktoria Koln: 8
Trên 3.5 bànMSV Duisburg: 5FC Viktoria Koln: 7
Cả hai đội ghi bànMSV Duisburg: 8FC Viktoria Koln: 7
Thắng bất ngờMSV Duisburg: 0FC Viktoria Koln: 0
Thua bất ngờMSV Duisburg: 0FC Viktoria Koln: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
MSV Duisburg1
FC Viktoria Köln1
21 thg 12, 25
FC Viktoria Köln0
MSV Duisburg0
17 thg 2, 24
MSV Duisburg1
FC Viktoria Koln0
23 thg 9, 23
FC Viktoria Koln2
MSV Duisburg0
17 thg 4, 23
FC Viktoria Koln2
MSV Duisburg2
22 thg 10, 22
MSV Duisburg1
FC Viktoria Koln1
05 thg 3, 22
MSV Duisburg2
FC Viktoria Koln0
25 thg 9, 21
FC Viktoria Koln4
MSV Duisburg2
13 thg 3, 21
FC Viktoria Koln3
MSV Duisburg1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 26-11 | 24 |
| 2 |
|
9 | 26-13 | 19 |
| 3 |
|
9 | 18-12 | 18 |
| 4 |
|
9 | 17-17 | 15 |
| 5 |
|
9 | 21-16 | 14 |
| 6 |
|
9 | 10-10 | 14 |
| 7 |
|
9 | 18-14 | 13 |
| 8 |
|
9 | 16-14 | 13 |
| 9 |
|
9 | 16-18 | 12 |
| 10 |
|
9 | 14-17 | 12 |
| 11 |
|
9 | 16-18 | 11 |
| 12 |
|
9 | 13-16 | 11 |
| 13 |
|
9 | 12-15 | 11 |
| 14 |
|
9 | 12-15 | 11 |
| 15 |
|
9 | 8-10 | 10 |
| 16 |
|
9 | 11-16 | 10 |
| 17 |
|
9 | 20-19 | 9 |
| 18 |
|
9 | 9-16 | 9 |
| 19 |
|
9 | 13-19 | 8 |
| 20 |
|
9 | 12-22 | 5 |
Promotion - 2. Bundesliga
Promotion - 2. Bundesliga (Promotion)
Relegation