Chuyển đến nội dung

Nhận định Navbahor vs Andijan - 31 thg 10, 2026

Navbahor €9.62m
31 thg 1014:00
1:0
Kết thúc
Andijan €5.72m
11.45 X4.30 26.10

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–0
  2. Hiệp 21–0
  3. Navbahor · Bàn Norchaev K.1–058'

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
1 1.45
Navbahor thắng
10/10
Kèo 1X2
11.45
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.70
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.34
5.9/10
Tỷ số hiệp 1
Navbahor20Andijan
Tỷ số chính xác
Navbahor30Andijan

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Navbahor
Andijan
xGNavbahor: 1.52Andijan: 0.79
Kiểm soát bóngNavbahor: 61%Andijan: 39%
Tổng số cú sútNavbahor: 13Andijan: 5
Sút trúng đíchNavbahor: 6Andijan: 3
Sút trượtNavbahor: 6Andijan: 3
Phạt gócNavbahor: 6Andijan: 3
Thẻ vàngNavbahor: 1Andijan: 2
Kiểm soát bóngNavbahor: 56%Andijan: 44%
Tổng số cú sútNavbahor: 14Andijan: 5
Sút trúng đíchNavbahor: 6Andijan: 0
Sút trượtNavbahor: 8Andijan: 5
Phạt gócNavbahor: 5Andijan: 0
Thẻ vàngNavbahor: 1Andijan: 3
Kiểm soát bóngNavbahor: 56%61%Andijan: 44%39%
Tổng số cú sútNavbahor: 1413Andijan: 55
Sút trúng đíchNavbahor: 66Andijan: 03
Sút trượtNavbahor: 86Andijan: 53
Phạt gócNavbahor: 56Andijan: 03
Thẻ vàngNavbahor: 11Andijan: 32

Thống kê

Trung bình / Trận
Navbahor
Andijan
Tổng bàn thắngNavbahor: 2.9Andijan: 2.8
Bàn thắng ghi đượcNavbahor: 2Andijan: 1.2
Bàn thuaNavbahor: 0.9Andijan: 1.6
Kiểm soát bóngNavbahor: 58%Andijan: 56%
Tổng số cú sútNavbahor: 10.8Andijan: 10.1
Sút trúng đíchNavbahor: 5.3Andijan: 4.3
Sút trượtNavbahor: 5.5Andijan: 5.8
Phạt gócNavbahor: 5.8Andijan: 5.8
Thẻ vàngNavbahor: 1.6Andijan: 2.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Navbahor
Andijan
ThắngNavbahor: 7Andijan: 4
Tài 1.5 bànNavbahor: 8Andijan: 7
Tài 2.5 bànNavbahor: 5Andijan: 6
Tài 3.5 bànNavbahor: 4Andijan: 3
Cả hai đội ghi bànNavbahor: 7Andijan: 6
Thắng bất ngờNavbahor: 0Andijan: 0
Thua bất ngờNavbahor: 0Andijan: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 24
Navbahor
Andijan
12Thắng
5Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
5Navbahor2Hòa3Andijan
07 thg 4 2026: Andijan 0–1 Navbahor
12 thg 8 2025: Andijan 0–1 Navbahor
28 thg 3 2025: Navbahor 2–2 Andijan
30 thg 11 2024: Navbahor 3–3 Andijan
05 thg 10 2024: Navbahor 2–3 Andijan
26 thg 6 2024: Andijan 3–0 Navbahor
21 thg 4 2024: Navbahor 2–1 Andijan
23 thg 9 2023: Andijan 2–1 Navbahor
18 thg 5 2023: Navbahor 1–0 Andijan
14 thg 4 2023: Navbahor 1–0 Andijan

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Uzbekistan - Super League
# Đội T B Đ
1 Neftchi 25 59-22 58
2 Pakhtakor 26 45-25 56
3 Navbahor 25 44-25 49
4 Nasaf 26 38-24 42
5 Buxoro 26 38-33 42
6 Olmaliq 25 36-32 42
7 Lokomotiv 25 40-31 40
8 Qizilqum 26 25-31 35
9 Dinamo Samarqand 26 39-39 34
10 Andijan 25 30-33 31
11 Sogdiana 26 43-50 30
12 Surkhon 26 20-29 30
13 Bunyodkor 25 26-41 26
14 Kokand-1912 26 25-36 24
15 Xorazm 26 21-37 23
16 Mash'al 26 12-53 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Relegation Play-offs Relegation