Nhận định Neptuna Klaipeda vs Ekranas - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIEkranas
xGNeptuna Klaipeda: 1.8Ekranas: 1.01
Kiểm soát bóngNeptuna Klaipeda: 62%Ekranas: 38%
Tổng số cú sútNeptuna Klaipeda: 11Ekranas: 7
Sút trúng đíchNeptuna Klaipeda: 5Ekranas: 3
Sút trượtNeptuna Klaipeda: 6Ekranas: 4
Phạt gócNeptuna Klaipeda: 6Ekranas: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Ekranas
Tổng bàn thắngNeptuna Klaipeda: 2.2Ekranas: 3.8
Bàn thắng ghi đượcNeptuna Klaipeda: 0.9Ekranas: 1.1
Bàn thuaNeptuna Klaipeda: 1.3Ekranas: 2.7
Kiểm soát bóngNeptuna Klaipeda: 51%Ekranas: 44%
Tổng số cú sútNeptuna Klaipeda: 8.4Ekranas: 9.8
Sút trúng đíchNeptuna Klaipeda: 3.4Ekranas: 4.5
Sút trượtNeptuna Klaipeda: 5Ekranas: 5.3
Phạt gócNeptuna Klaipeda: 4.1Ekranas: 4.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ekranas
ThắngNeptuna Klaipeda: 4Ekranas: 2
Trên 1.5 bànNeptuna Klaipeda: 7Ekranas: 9
Trên 2.5 bànNeptuna Klaipeda: 3Ekranas: 7
Trên 3.5 bànNeptuna Klaipeda: 2Ekranas: 5
Cả hai đội ghi bànNeptuna Klaipeda: 2Ekranas: 7
Thắng bất ngờNeptuna Klaipeda: 0Ekranas: 0
Thua bất ngờNeptuna Klaipeda: 0Ekranas: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
10Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.2Bàn thắng mỗi trận
90%Cả hai đội ghi bàn
90%Trên 2.5 bàn
05 thg 62026
Ekranas
Neptūną Klaipėda12
03 thg 102025
Neptūną Klaipėda
Ekranas21
01 thg 62025
Ekranas
Neptūną Klaipėda12
26 thg 72024
Neptūną Klaipėda
Ekranas32
13 thg 42024
Ekranas
Neptūną Klaipėda24
23 thg 92023
Neptūną Klaipėda
Ekranas31
29 thg 42023
Ekranas
Neptūną Klaipėda01
01 thg 102022
Ekranas
Neptūną Klaipėda12
28 thg 52022
Neptūną Klaipėda
Ekranas43
23 thg 52021
Ekranas
Neptūną Klaipėda25
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 70-16 | 67 |
| 2 |
|
27 | 48-13 | 67 |
| 3 |
|
26 | 47-27 | 54 |
| 4 |
|
27 | 42-36 | 46 |
| 5 |
|
26 | 47-35 | 44 |
| 6 |
|
27 | 40-28 | 44 |
| 7 |
|
27 | 33-33 | 44 |
| 8 |
|
27 | 40-40 | 43 |
| 9 |
|
26 | 40-35 | 34 |
| 10 |
|
27 | 31-35 | 30 |
| 11 |
|
27 | 32-33 | 29 |
| 12 |
|
27 | 35-60 | 26 |
| 13 |
|
27 | 32-59 | 25 |
| 14 |
|
27 | 26-48 | 23 |
| 15 |
|
27 | 32-62 | 18 |
| 16 |
|
27 | 27-62 | 15 |