Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIYokohama FC
xGOmiya Ardija: 1.7Yokohama FC: 1.22
Kiểm soát bóngOmiya Ardija: 56%Yokohama FC: 44%
Tổng số cú sútOmiya Ardija: 13Yokohama FC: 9
Sút trúng đíchOmiya Ardija: 5Yokohama FC: 3
Sút trượtOmiya Ardija: 8Yokohama FC: 5
Phạt gócOmiya Ardija: 6Yokohama FC: 4
Thẻ vàngOmiya Ardija: 2Yokohama FC: 2
Việt vịOmiya Ardija: 1Yokohama FC: 2
Phạm lỗiOmiya Ardija: 12Yokohama FC: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Yokohama FC
Tổng bàn thắngOmiya Ardija: 2.9Yokohama FC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcOmiya Ardija: 1.4Yokohama FC: 1.5
Bàn thuaOmiya Ardija: 1.5Yokohama FC: 1.4
Kiểm soát bóngOmiya Ardija: 61%Yokohama FC: 51%
Tổng số cú sútOmiya Ardija: 13.5Yokohama FC: 11.5
Sút trúng đíchOmiya Ardija: 4.9Yokohama FC: 4
Sút trượtOmiya Ardija: 8.6Yokohama FC: 6.5
Phạm lỗiOmiya Ardija: 11Yokohama FC: 12
Phạt gócOmiya Ardija: 5.6Yokohama FC: 5.1
Việt vịOmiya Ardija: 1.6Yokohama FC: 2.9
Thẻ vàngOmiya Ardija: 1.78Yokohama FC: 1.8
Tổng số đường chuyềnOmiya Ardija: 553Yokohama FC: 515
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yokohama FC
ThắngOmiya Ardija: 2Yokohama FC: 5
Trên 1.5 bànOmiya Ardija: 8Yokohama FC: 9
Trên 2.5 bànOmiya Ardija: 6Yokohama FC: 6
Trên 3.5 bànOmiya Ardija: 4Yokohama FC: 2
Cả hai đội ghi bànOmiya Ardija: 7Yokohama FC: 5
Thắng bất ngờOmiya Ardija: 0Yokohama FC: 0
Thua bất ngờOmiya Ardija: 0Yokohama FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
6Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
30 thg 52026
Yokohama FC
Omiya Ardija21
06 thg 82022
Omiya Ardija
Yokohama FC32
19 thg 22022
Yokohama FC
Omiya Ardija32
15 thg 92019
Yokohama FC
Omiya Ardija00
14 thg 42019
Omiya Ardija
Yokohama FC21
21 thg 102018
Yokohama FC
Omiya Ardija11
10 thg 62018
Omiya Ardija
Yokohama FC40
09 thg 112016
Omiya Ardija
Yokohama FC10
22 thg 72015
Omiya Ardija
Yokohama FC30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 27 |
| 2 |
|
12 | 17-20 | 23 |
| 3 |
|
12 | 23-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 23-14 | 21 |
| 5 |
|
12 | 21-14 | 20 |
| 6 |
|
12 | 13-11 | 19 |
| 7 |
|
12 | 16-9 | 18 |
| 8 |
|
12 | 17-16 | 17 |
| 9 |
|
12 | 19-18 | 16 |
| 10 |
|
12 | 15-13 | 15 |
| 11 |
|
12 | 13-14 | 15 |
| 12 |
|
12 | 12-15 | 14 |
| 13 |
|
12 | 10-13 | 14 |
| 14 |
|
12 | 15-19 | 14 |
| 15 |
|
12 | 10-20 | 14 |
| 16 |
|
12 | 11-11 | 13 |
| 17 |
|
12 | 13-14 | 13 |
| 18 |
|
12 | 19-20 | 12 |
| 19 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 20 |
|
12 | 9-26 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation