Nhận định Osasuna vs Rayo Vallecano - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.39
Rayo Vallecano ghi bàn
4.6/10
Kèo 1X2
23.15
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.83
1.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRayo Vallecano
xGOsasuna: 1.37Rayo Vallecano: 1.3
Kiểm soát bóngOsasuna: 52%Rayo Vallecano: 48%
Tổng số cú sútOsasuna: 11Rayo Vallecano: 11
Sút trúng đíchOsasuna: 4Rayo Vallecano: 4
Sút trượtOsasuna: 4Rayo Vallecano: 5
Phạt gócOsasuna: 4Rayo Vallecano: 4
Thẻ vàngOsasuna: 3Rayo Vallecano: 3
Việt vịOsasuna: 2Rayo Vallecano: 1
Phạm lỗiOsasuna: 13Rayo Vallecano: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Rayo Vallecano
Bàn thắng kỳ vọngOsasuna: 1.38Rayo Vallecano: 1.28
Tổng bàn thắngOsasuna: 2.8Rayo Vallecano: 3.8
Bàn thắng ghi đượcOsasuna: 1Rayo Vallecano: 1.5
Bàn thuaOsasuna: 1.8Rayo Vallecano: 2.3
Kiểm soát bóngOsasuna: 47%Rayo Vallecano: 46%
Tổng số cú sútOsasuna: 9.3Rayo Vallecano: 12.5
Sút trúng đíchOsasuna: 3.8Rayo Vallecano: 5
Sút trượtOsasuna: 3.3Rayo Vallecano: 5
Phạm lỗiOsasuna: 12.8Rayo Vallecano: 13.5
Phạt gócOsasuna: 2.8Rayo Vallecano: 5.5
Việt vịOsasuna: 2.2Rayo Vallecano: 1
Thẻ vàngOsasuna: 2.2Rayo Vallecano: 2.63
Tổng số đường chuyềnOsasuna: 410Rayo Vallecano: 365
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rayo Vallecano
ThắngOsasuna: 4Rayo Vallecano: 3
Trên 1.5 bànOsasuna: 8Rayo Vallecano: 10
Trên 2.5 bànOsasuna: 6Rayo Vallecano: 8
Trên 3.5 bànOsasuna: 2Rayo Vallecano: 4
Cả hai đội ghi bànOsasuna: 5Rayo Vallecano: 9
Thắng bất ngờOsasuna: 0Rayo Vallecano: 0
Thua bất ngờOsasuna: 0Rayo Vallecano: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
24 thg 1, 26
Rayo Vallecano1
Osasuna3
14 thg 9, 25
Osasuna2
Rayo Vallecano0
19 thg 1, 25
Osasuna1
Rayo Vallecano1
16 thg 9, 24
Rayo Vallecano3
Osasuna1
20 thg 4, 24
Rayo Vallecano2
Osasuna1
15 thg 12, 23
Osasuna1
Rayo Vallecano0
14 thg 4, 23
Rayo Vallecano2
Osasuna1
04 thg 9, 22
Osasuna2
Rayo Vallecano1
12 thg 2, 22
Rayo Vallecano0
Osasuna3
02 thg 10, 21
Osasuna1
Rayo Vallecano0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 28-6 | 18 |
| 2 |
|
6 | 17-6 | 15 |
| 3 |
|
6 | 8-6 | 15 |
| 4 |
|
6 | 14-6 | 13 |
| 5 |
|
6 | 9-6 | 13 |
| 6 |
|
6 | 11-6 | 10 |
| 7 |
|
6 | 9-7 | 9 |
| 8 |
|
6 | 9-7 | 7 |
| 9 |
|
5 | 7-6 | 7 |
| 10 |
|
6 | 11-16 | 7 |
| 11 |
|
6 | 10-15 | 7 |
| 12 |
|
6 | 6-11 | 7 |
| 13 |
|
6 | 5-12 | 7 |
| 14 |
|
6 | 10-11 | 5 |
| 15 |
|
5 | 7-9 | 5 |
| 16 |
|
6 | 3-7 | 5 |
| 17 |
|
6 | 3-6 | 4 |
| 18 |
|
6 | 2-10 | 4 |
| 19 |
|
6 | 3-11 | 3 |
| 20 |
|
6 | 8-16 | 2 |
Champions League league stage
Europa League league stage
ECL Playoffs
Relegation