Nhận định Portuguesa vs Guarani Campinas - 26 thg 1, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.57
Tối đa 2 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
11.83
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.30
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGuarani
Tổng số cú sútPortuguesa: 14Guarani Campinas: 7
Sút trúng đíchPortuguesa: 4Guarani Campinas: 3
Sút trượtPortuguesa: 5Guarani Campinas: 2
Tổng số cú sútPortuguesa: 18Guarani Campinas: 15
Sút trúng đíchPortuguesa: 7Guarani Campinas: 4
Sút trượtPortuguesa: 7Guarani Campinas: 9
Tổng số cú sútPortuguesa: 1814Guarani Campinas: 157
Sút trúng đíchPortuguesa: 74Guarani Campinas: 43
Sút trượtPortuguesa: 75Guarani Campinas: 92
Thống kê
Trung bình / Trận
Guarani
Tổng bàn thắngPortuguesa: 1.8Guarani Campinas: 2
Bàn thắng ghi đượcPortuguesa: 1.2Guarani Campinas: 0.9
Bàn thuaPortuguesa: 0.6Guarani Campinas: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guarani
ThắngPortuguesa: 6Guarani Campinas: 3
Trên 1.5 bànPortuguesa: 4Guarani Campinas: 7
Trên 2.5 bànPortuguesa: 3Guarani Campinas: 1
Trên 3.5 bànPortuguesa: 1Guarani Campinas: 1
Cả hai đội ghi bànPortuguesa: 2Guarani Campinas: 4
Thắng bất ngờPortuguesa: 1Guarani Campinas: 0
Thua bất ngờPortuguesa: 0Guarani Campinas: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
1.4Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
29%Trên 2.5 bàn
26 thg 12026
Portuguesa
Guarani Campinas01
18 thg 22024
Portuguesa
Guarani Campinas10
10 thg 32023
Guarani Campinas
Portuguesa21
08 thg 22023
Guarani Campinas
Portuguesa21
28 thg 82016
Guarani Campinas
Portuguesa10
28 thg 62016
Portuguesa
Guarani Campinas00
15 thg 92015
Guarani Campinas
Portuguesa10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Brazil - Paulista - A1
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-10 | 16 |
| 2 |
|
8 | 8-7 | 16 |
| 3 |
|
8 | 14-2 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 15 |
| 5 |
|
8 | 10-6 | 14 |
| 6 |
|
8 | 11-12 | 13 |
| 7 |
|
8 | 7-10 | 13 |
| 8 |
|
8 | 12-7 | 12 |
| 9 |
|
8 | 6-7 | 12 |
| 10 |
|
8 | 5-9 | 11 |
| 11 |
|
8 | 10-8 | 8 |
| 12 |
|
8 | 14-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 14 |
|
8 | 11-11 | 8 |
| 15 |
|
8 | 2-13 | 5 |
| 16 |
|
8 | 3-14 | 1 |
Promotion - Paulista (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - Paulista A2