Nhận định Racing Santander vs Elche - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Racing Santander thắng hoặc hòa
5.3/10
Kèo 1X2
12.10
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.60
2.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIElche
xGRacing Santander: 2.07Elche: 1.03
Kiểm soát bóngRacing Santander: 47%Elche: 53%
Tổng số cú sútRacing Santander: 16Elche: 10
Sút trúng đíchRacing Santander: 6Elche: 4
Sút trượtRacing Santander: 5Elche: 4
Phạt gócRacing Santander: 6Elche: 4
Thẻ vàngRacing Santander: 2Elche: 2
xGRacing Santander: 1.5Elche: 1.06
Kiểm soát bóngRacing Santander: 40%Elche: 60%
Tổng số cú sútRacing Santander: 13Elche: 18
Sút trúng đíchRacing Santander: 6Elche: 7
Sút trượtRacing Santander: 4Elche: 5
Phạt gócRacing Santander: 5Elche: 10
Thẻ vàngRacing Santander: 2Elche: 1
xGRacing Santander: 1.52.07Elche: 1.061.03
Kiểm soát bóngRacing Santander: 40%47%Elche: 60%53%
Tổng số cú sútRacing Santander: 1316Elche: 1810
Sút trúng đíchRacing Santander: 66Elche: 74
Sút trượtRacing Santander: 45Elche: 54
Phạt gócRacing Santander: 56Elche: 104
Thẻ vàngRacing Santander: 22Elche: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Elche
Tổng bàn thắngRacing Santander: 2.9Elche: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRacing Santander: 1.3Elche: 1.1
Bàn thuaRacing Santander: 1.6Elche: 1.5
Thẻ vàngRacing Santander: 2Elche: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Elche
ThắngRacing Santander: 2Elche: 2
Trên 1.5 bànRacing Santander: 9Elche: 8
Trên 2.5 bànRacing Santander: 5Elche: 5
Trên 3.5 bànRacing Santander: 3Elche: 3
Cả hai đội ghi bànRacing Santander: 6Elche: 7
Thắng bất ngờRacing Santander: 0Elche: 0
Thua bất ngờRacing Santander: 0Elche: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
02 thg 3, 25
Racing Santander2
Elche0
19 thg 12, 24
Elche3
Racing Santander0
04 thg 5, 24
Racing Santander3
Elche1
02 thg 9, 23
Elche1
Racing Santander1
04 thg 7, 20
Racing Santander1
Elche2
01 thg 12, 19
Elche2
Racing Santander0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 34-7 | 24 |
| 2 |
|
8 | 18-8 | 19 |
| 3 |
|
7 | 9-7 | 16 |
| 4 |
|
7 | 18-8 | 15 |
| 5 |
|
7 | 10-9 | 13 |
| 6 |
|
8 | 12-8 | 11 |
| 7 |
|
7 | 10-8 | 10 |
| 8 |
|
7 | 9-13 | 10 |
| 9 |
|
7 | 13-12 | 8 |
| 10 |
|
6 | 7-6 | 8 |
| 11 |
|
8 | 11-11 | 8 |
| 12 |
|
7 | 11-16 | 8 |
| 13 |
|
8 | 4-10 | 8 |
| 14 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 15 |
|
7 | 8-6 | 7 |
| 16 |
|
7 | 11-21 | 7 |
| 17 |
|
6 | 8-12 | 5 |
| 18 |
|
7 | 11-17 | 5 |
| 19 |
|
7 | 4-13 | 4 |
| 20 |
|
8 | 4-13 | 4 |
Champions League league stage
Europa League league stage
ECL Playoffs
Relegation