Nhận định Rangers vs ST Johnstone - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIST Johnstone
xGRangers: 1.73ST Johnstone: 0.83
Kiểm soát bóngRangers: 67%ST Johnstone: 33%
Tổng số cú sútRangers: 19ST Johnstone: 5
Sút trúng đíchRangers: 6ST Johnstone: 2
Sút trượtRangers: 7ST Johnstone: 3
Phạt gócRangers: 7ST Johnstone: 3
Thẻ vàngRangers: 1ST Johnstone: 3
Phạm lỗiRangers: 12ST Johnstone: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
ST Johnstone
Bàn thắng kỳ vọngRangers: 1.82ST Johnstone: 1.28
Tổng bàn thắngRangers: 2ST Johnstone: 2.4
Bàn thắng ghi đượcRangers: 1.5ST Johnstone: 1.2
Bàn thuaRangers: 0.5ST Johnstone: 1.2
Kiểm soát bóngRangers: 53%ST Johnstone: 48%
Tổng số cú sútRangers: 16.7ST Johnstone: 10.3
Sút trúng đíchRangers: 5.7ST Johnstone: 4
Sút trượtRangers: 6.6ST Johnstone: 4
Phạm lỗiRangers: 14.6ST Johnstone: 11
Phạt gócRangers: 6ST Johnstone: 4
Việt vịRangers: 1ST Johnstone: 1
Thẻ vàngRangers: 1.78ST Johnstone: 1.75
Tổng số đường chuyềnRangers: 453ST Johnstone: 430
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ST Johnstone
ThắngRangers: 8ST Johnstone: 3
Trên 1.5 bànRangers: 4ST Johnstone: 7
Trên 2.5 bànRangers: 4ST Johnstone: 3
Trên 3.5 bànRangers: 2ST Johnstone: 1
Cả hai đội ghi bànRangers: 3ST Johnstone: 7
Thắng bất ngờRangers: 0ST Johnstone: 0
Thua bất ngờRangers: 0ST Johnstone: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 38
29Thắng
7Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.3Bàn thắng mỗi trận
13%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
12 thg 12025
Rangers
ST Johnstone31
01 thg 122024
ST Johnstone
Rangers01
06 thg 102024
Rangers
ST Johnstone20
17 thg 82024
Rangers
ST Johnstone20
18 thg 22024
ST Johnstone
Rangers03
20 thg 122023
Rangers
ST Johnstone20
16 thg 92023
ST Johnstone
Rangers02
28 thg 12023
Rangers
ST Johnstone20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 23-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 13-7 | 20 |
| 3 |
|
9 | 20-15 | 16 |
| 4 |
|
9 | 13-10 | 14 |
| 5 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 6 |
|
9 | 11-12 | 12 |
| 7 |
|
9 | 10-10 | 11 |
| 8 |
|
9 | 9-17 | 10 |
| 9 |
|
9 | 9-12 | 9 |
| 10 |
|
9 | 11-16 | 8 |
| 11 |
|
9 | 10-20 | 8 |
| 12 |
|
9 | 9-14 | 7 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)