Nhận định ST Johnstone vs Dundee Utd - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDundee Utd
xGST Johnstone: 1.36Dundee Utd: 1.56
Kiểm soát bóngST Johnstone: 51%Dundee Utd: 49%
Tổng số cú sútST Johnstone: 9Dundee Utd: 15
Sút trúng đíchST Johnstone: 3Dundee Utd: 6
Sút trượtST Johnstone: 4Dundee Utd: 5
Phạt gócST Johnstone: 4Dundee Utd: 6
Thẻ vàngST Johnstone: 2Dundee Utd: 3
Việt vịST Johnstone: 1Dundee Utd: 2
Phạm lỗiST Johnstone: 11Dundee Utd: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Dundee Utd
Bàn thắng kỳ vọngST Johnstone: 1.28Dundee Utd: 1.58
Tổng bàn thắngST Johnstone: 2.3Dundee Utd: 3
Bàn thắng ghi đượcST Johnstone: 1.1Dundee Utd: 1.2
Bàn thuaST Johnstone: 1.2Dundee Utd: 1.8
Kiểm soát bóngST Johnstone: 49%Dundee Utd: 50%
Tổng số cú sútST Johnstone: 9.4Dundee Utd: 15.4
Sút trúng đíchST Johnstone: 3.6Dundee Utd: 4.8
Sút trượtST Johnstone: 3.8Dundee Utd: 6.6
Phạm lỗiST Johnstone: 11Dundee Utd: 12.1
Phạt gócST Johnstone: 3.8Dundee Utd: 6.3
Việt vịST Johnstone: 0.9Dundee Utd: 1.8
Thẻ vàngST Johnstone: 1.63Dundee Utd: 2.33
Tổng số đường chuyềnST Johnstone: 439Dundee Utd: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dundee Utd
ThắngST Johnstone: 3Dundee Utd: 3
Trên 1.5 bànST Johnstone: 6Dundee Utd: 9
Trên 2.5 bànST Johnstone: 3Dundee Utd: 6
Trên 3.5 bànST Johnstone: 1Dundee Utd: 4
Cả hai đội ghi bànST Johnstone: 6Dundee Utd: 3
Thắng bất ngờST Johnstone: 0Dundee Utd: 0
Thua bất ngờST Johnstone: 0Dundee Utd: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 36
12Thắng
12Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.8Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
12 thg 42025
Dundee Utd
ST Johnstone10
26 thg 122024
ST Johnstone
Dundee Utd12
24 thg 82024
Dundee Utd
ST Johnstone20
06 thg 52023
ST Johnstone
Dundee Utd10
18 thg 22023
Dundee Utd
ST Johnstone12
02 thg 12023
ST Johnstone
Dundee Utd01
01 thg 102022
Dundee Utd
ST Johnstone12
05 thg 22022
ST Johnstone
Dundee Utd00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-4 | 21 |
| 2 |
|
8 | 11-5 | 19 |
| 3 |
|
8 | 19-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 13 |
| 5 |
|
8 | 10-10 | 11 |
| 6 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 7 |
|
8 | 8-14 | 10 |
| 8 |
|
8 | 7-9 | 8 |
| 9 |
|
8 | 9-13 | 8 |
| 10 |
|
8 | 8-12 | 7 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 6 |
| 12 |
|
8 | 7-18 | 5 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)