Nhận định Rayong FC vs Lamphun Warrior - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILamphun Warrior
xGRayong FC: 1.44Lamphun Warrior: 1.36
Kiểm soát bóngRayong FC: 49%Lamphun Warrior: 51%
Tổng số cú sútRayong FC: 15Lamphun Warrior: 17
Sút trúng đíchRayong FC: 6Lamphun Warrior: 6
Sút trượtRayong FC: 7Lamphun Warrior: 7
Phạt gócRayong FC: 7Lamphun Warrior: 5
Thẻ vàngRayong FC: 2Lamphun Warrior: 1
Việt vịRayong FC: 2Lamphun Warrior: 1
Phạm lỗiRayong FC: 9Lamphun Warrior: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Lamphun Warrior
Bàn thắng kỳ vọngRayong FC: 1.17Lamphun Warrior: 1.58
Tổng bàn thắngRayong FC: 3.5Lamphun Warrior: 2.5
Bàn thắng ghi đượcRayong FC: 1.6Lamphun Warrior: 1.3
Bàn thuaRayong FC: 1.9Lamphun Warrior: 1.2
Kiểm soát bóngRayong FC: 41%Lamphun Warrior: 50%
Tổng số cú sútRayong FC: 12.2Lamphun Warrior: 16.6
Sút trúng đíchRayong FC: 4.8Lamphun Warrior: 6.2
Sút trượtRayong FC: 5.1Lamphun Warrior: 7.3
Phạm lỗiRayong FC: 9.5Lamphun Warrior: 11
Phạt gócRayong FC: 5.5Lamphun Warrior: 4.6
Việt vịRayong FC: 1.6Lamphun Warrior: 1.5
Thẻ vàngRayong FC: 2.4Lamphun Warrior: 1.2
Tổng số đường chuyềnRayong FC: 264Lamphun Warrior: 354
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lamphun Warrior
ThắngRayong FC: 4Lamphun Warrior: 3
Tài 1.5 bànRayong FC: 9Lamphun Warrior: 8
Tài 2.5 bànRayong FC: 6Lamphun Warrior: 4
Tài 3.5 bànRayong FC: 4Lamphun Warrior: 3
Cả hai đội ghi bànRayong FC: 8Lamphun Warrior: 5
Thắng bất ngờRayong FC: 1Lamphun Warrior: 0
Thua bất ngờRayong FC: 0Lamphun Warrior: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
0Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.2Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
26 thg 42026
Rayong FC
Lamphun Warrior11
06 thg 122025
Lamphun Warrior
Rayong FC22
17 thg 22025
Rayong FC
Lamphun Warrior23
29 thg 92024
Lamphun Warrior
Rayong FC41
02 thg 42022
Rayong FC
Lamphun Warrior01
17 thg 112021
Lamphun Warrior
Rayong FC20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-7 | 15 |
| 2 |
|
6 | 8-3 | 13 |
| 3 |
|
6 | 11-7 | 13 |
| 4 |
|
6 | 12-6 | 10 |
| 5 |
|
6 | 13-9 | 10 |
| 6 |
|
6 | 9-7 | 10 |
| 7 |
|
6 | 8-6 | 10 |
| 8 |
|
6 | 8-8 | 10 |
| 9 |
|
6 | 9-7 | 9 |
| 10 |
|
6 | 10-13 | 9 |
| 11 |
|
6 | 9-11 | 8 |
| 12 |
|
6 | 8-10 | 7 |
| 13 |
|
6 | 4-8 | 4 |
| 14 |
|
6 | 5-11 | 4 |
| 15 |
|
6 | 6-10 | 3 |
| 16 |
|
6 | 8-19 | 1 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2
Relegation - Thai League 2