Nhận định Reipas vs HIFK H - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.31
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
12.45
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.93
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHIFK
Kiểm soát bóngReipas: 53%HIFK H: 47%
Tổng số cú sútReipas: 12HIFK H: 7
Sút trúng đíchReipas: 5HIFK H: 3
Sút trượtReipas: 7HIFK H: 4
Phạt gócReipas: 5HIFK H: 4
Thẻ vàngReipas: 2HIFK H: 3
Kiểm soát bóngReipas: 52%HIFK H: 48%
Tổng số cú sútReipas: 12HIFK H: 6
Sút trúng đíchReipas: 4HIFK H: 4
Sút trượtReipas: 8HIFK H: 2
Phạt gócReipas: 7HIFK H: 3
Thẻ vàngReipas: 1HIFK H: 3
Kiểm soát bóngReipas: 52%53%HIFK H: 48%47%
Tổng số cú sútReipas: 1212HIFK H: 67
Sút trúng đíchReipas: 45HIFK H: 43
Sút trượtReipas: 87HIFK H: 24
Phạt gócReipas: 75HIFK H: 34
Thẻ vàngReipas: 12HIFK H: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
HIFK
Tổng bàn thắngReipas: 3.9HIFK H: 3.4
Bàn thắng ghi đượcReipas: 2.1HIFK H: 2
Bàn thuaReipas: 1.8HIFK H: 1.4
Kiểm soát bóngReipas: 53%HIFK H: 49%
Tổng số cú sútReipas: 13.7HIFK H: 7.7
Sút trúng đíchReipas: 6.3HIFK H: 3.6
Sút trượtReipas: 7.4HIFK H: 4.1
Phạt gócReipas: 5HIFK H: 4.7
Thẻ vàngReipas: 1.78HIFK H: 3.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HIFK
ThắngReipas: 4HIFK H: 5
Trên 1.5 bànReipas: 9HIFK H: 10
Trên 2.5 bànReipas: 9HIFK H: 7
Trên 3.5 bànReipas: 6HIFK H: 4
Cả hai đội ghi bànReipas: 7HIFK H: 6
Thắng bất ngờReipas: 0HIFK H: 0
Thua bất ngờReipas: 0HIFK H: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
03 thg 52026
HIFK Helsinki
Reipas21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)