Chuyển đến nội dung

Nhận định Rezekne FA vs Smiltene - 7 thg 11, 2026

7 thg 1111:00
0:5
Kết thúc
17.80 X6.10 21.22

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
2 1.22
Smiltene thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.22
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.57
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.24
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Rezekne FA02Smiltene
Tỷ số chính xác
Rezekne FA04Smiltene

Dự đoán thống kê

AI
Rezekne
Smiltene
xGRezekne FA: 1.39Smiltene: 1.98
Kiểm soát bóngRezekne FA: 40%Smiltene: 60%
Tổng số cú sútRezekne FA: 4Smiltene: 13
Sút trúng đíchRezekne FA: 2Smiltene: 7
Sút trượtRezekne FA: 2Smiltene: 7
Phạt gócRezekne FA: 2Smiltene: 5

Thống kê

Trung bình / Trận
Rezekne
Smiltene
Tổng bàn thắngRezekne FA: 4.7Smiltene: 4.4
Bàn thắng ghi đượcRezekne FA: 0.5Smiltene: 2
Bàn thuaRezekne FA: 4.2Smiltene: 2.4
Tổng số cú sútRezekne FA: 2.2Smiltene: 8.7
Sút trúng đíchRezekne FA: 0.8Smiltene: 5.4
Sút trượtRezekne FA: 1.4Smiltene: 4.9
Phạt gócRezekne FA: 0.2Smiltene: 3.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Rezekne
Smiltene
ThắngRezekne FA: 0Smiltene: 4
Tài 1.5 bànRezekne FA: 9Smiltene: 10
Tài 2.5 bànRezekne FA: 8Smiltene: 8
Tài 3.5 bànRezekne FA: 8Smiltene: 8
Cả hai đội ghi bànRezekne FA: 4Smiltene: 8
Thắng bất ngờRezekne FA: 0Smiltene: 1
Thua bất ngờRezekne FA: 0Smiltene: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 24
Rezekne
Smiltene
11Thắng
5Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.4Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
89%Tài 2.5 bàn
2Rezekne3Hòa4Smiltene
19 thg 7 2026: Smiltene 1–0 Rezekne
01 thg 11 2025: Smiltene 2–2 Rezekne
06 thg 7 2025: Rezekne 2–1 Smiltene
28 thg 9 2024: Smiltene 3–3 Rezekne
25 thg 5 2024: Rezekne 0–4 Smiltene
07 thg 10 2023: Rezekne 1–2 Smiltene
03 thg 6 2023: Smiltene 5–1 Rezekne
01 thg 10 2022: Rezekne 5–2 Smiltene
22 thg 5 2022: Smiltene 3–3 Rezekne

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Latvia - 1. Liga
# Đội T B Đ
1 Metta / LU 26 104-19 69
2 Valmiera / BSS 26 69-28 60
3 Riga Mariners 26 65-33 59
4 Leevon / PPK 26 50-31 54
5 JDFS Alberts 26 55-37 47
6 Riga FC II 25 40-40 34
7 Mārupe 26 39-45 34
8 Super Nova 2 25 35-40 29
9 Smiltene 26 43-63 27
10 Skanste 26 50-56 26
11 Rīgas FS II 26 44-70 24
12 Tukums II 26 32-72 20
13 JFK Ventspils 26 30-51 19
14 Rēzekne FA 26 17-88 6