Nhận định Rodina Moscow U19 vs Fakel U19 - 16 thg 10, 2026
11.08
X7.30
219.00
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFakel U19
xGRodina Moscow U19: 2.83Fakel U19: 1.08
Kiểm soát bóngRodina Moscow U19: 65%Fakel U19: 35%
Tổng số cú sútRodina Moscow U19: 18Fakel U19: 4
Sút trúng đíchRodina Moscow U19: 9Fakel U19: 2
Sút trượtRodina Moscow U19: 7Fakel U19: 2
Phạt gócRodina Moscow U19: 7Fakel U19: 3
Việt vịRodina Moscow U19: 1Fakel U19: 1
Phạm lỗiRodina Moscow U19: 9Fakel U19: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Fakel U19
Tổng bàn thắngRodina Moscow U19: 4.9Fakel U19: 2.4
Bàn thắng ghi đượcRodina Moscow U19: 3.4Fakel U19: 0.7
Bàn thuaRodina Moscow U19: 1.5Fakel U19: 1.7
Kiểm soát bóngRodina Moscow U19: 52%Fakel U19: 47%
Tổng số cú sútRodina Moscow U19: 14.9Fakel U19: 6.3
Sút trúng đíchRodina Moscow U19: 8.6Fakel U19: 3.9
Sút trượtRodina Moscow U19: 6.3Fakel U19: 2.4
Phạm lỗiRodina Moscow U19: 10.2Fakel U19: 12.9
Phạt gócRodina Moscow U19: 5.6Fakel U19: 3.3
Việt vịRodina Moscow U19: 0.7Fakel U19: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fakel U19
ThắngRodina Moscow U19: 7Fakel U19: 1
Trên 1.5 bànRodina Moscow U19: 9Fakel U19: 6
Trên 2.5 bànRodina Moscow U19: 9Fakel U19: 4
Trên 3.5 bànRodina Moscow U19: 8Fakel U19: 2
Cả hai đội ghi bànRodina Moscow U19: 8Fakel U19: 5
Thắng bất ngờRodina Moscow U19: 0Fakel U19: 0
Thua bất ngờRodina Moscow U19: 0Fakel U19: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 5, 26
Fakel U190
Rodina Moscow U191
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 79-33 | 59 |
| 2 |
|
25 | 71-33 | 54 |
| 3 |
|
25 | 74-41 | 53 |
| 4 |
|
25 | 65-33 | 51 |
| 5 |
|
25 | 60-40 | 47 |
| 6 |
|
25 | 51-39 | 44 |
| 7 |
|
25 | 51-53 | 41 |
| 8 |
|
25 | 38-42 | 31 |
| 9 |
|
25 | 37-44 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-49 | 29 |
| 11 |
|
25 | 33-56 | 27 |
| 12 |
|
25 | 30-51 | 25 |
| 13 |
|
25 | 34-57 | 23 |
| 14 |
|
25 | 31-65 | 22 |
| 15 |
|
25 | 27-52 | 16 |
| 16 |
|
25 | 26-60 | 15 |