Nhận định Akademiya Konoplev U20 vs Fakel U19 - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFakel U19
Kiểm soát bóngAkademiya Konoplev U20: 62%Fakel U19: 38%
Tổng số cú sútAkademiya Konoplev U20: 13Fakel U19: 8
Sút trúng đíchAkademiya Konoplev U20: 7Fakel U19: 4
Sút trượtAkademiya Konoplev U20: 5Fakel U19: 4
Phạt gócAkademiya Konoplev U20: 6Fakel U19: 3
Việt vịAkademiya Konoplev U20: 2Fakel U19: 1
Phạm lỗiAkademiya Konoplev U20: 14Fakel U19: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Fakel U19
Tổng bàn thắngAkademiya Konoplev U20: 4Fakel U19: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAkademiya Konoplev U20: 2.5Fakel U19: 0.9
Bàn thuaAkademiya Konoplev U20: 1.5Fakel U19: 1.3
Kiểm soát bóngAkademiya Konoplev U20: 52%Fakel U19: 49%
Tổng số cú sútAkademiya Konoplev U20: 8.8Fakel U19: 7.4
Sút trúng đíchAkademiya Konoplev U20: 4.9Fakel U19: 4.3
Sút trượtAkademiya Konoplev U20: 3.9Fakel U19: 3.1
Phạm lỗiAkademiya Konoplev U20: 15.6Fakel U19: 12.5
Phạt gócAkademiya Konoplev U20: 4.6Fakel U19: 3.8
Việt vịAkademiya Konoplev U20: 1.6Fakel U19: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fakel U19
ThắngAkademiya Konoplev U20: 6Fakel U19: 1
Trên 1.5 bànAkademiya Konoplev U20: 10Fakel U19: 6
Trên 2.5 bànAkademiya Konoplev U20: 8Fakel U19: 4
Trên 3.5 bànAkademiya Konoplev U20: 5Fakel U19: 2
Cả hai đội ghi bànAkademiya Konoplev U20: 7Fakel U19: 6
Thắng bất ngờAkademiya Konoplev U20: 2Fakel U19: 0
Thua bất ngờAkademiya Konoplev U20: 0Fakel U19: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Fakel U192
Akademiya Konoplev U203
08 thg 8, 25
Fakel U191
Akademiya Konoplev U200
28 thg 3, 25
Akademiya Konoplev U200
Fakel U194
22 thg 9, 23
Akademiya Konoplev U200
Fakel U192
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |