Nhận định Rodina Moscow U19 vs Nizhny Novgorod U19 - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINizhny N
Kiểm soát bóngRodina Moscow U19: 64%Nizhny Novgorod U19: 36%
Tổng số cú sútRodina Moscow U19: 19Nizhny Novgorod U19: 6
Sút trúng đíchRodina Moscow U19: 9Nizhny Novgorod U19: 3
Sút trượtRodina Moscow U19: 8Nizhny Novgorod U19: 3
Phạt gócRodina Moscow U19: 6Nizhny Novgorod U19: 3
Việt vịRodina Moscow U19: 1Nizhny Novgorod U19: 2
Phạm lỗiRodina Moscow U19: 9Nizhny Novgorod U19: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Nizhny N
Tổng bàn thắngRodina Moscow U19: 5.2Nizhny Novgorod U19: 4.1
Bàn thắng ghi đượcRodina Moscow U19: 3.8Nizhny Novgorod U19: 1.4
Bàn thuaRodina Moscow U19: 1.4Nizhny Novgorod U19: 2.7
Kiểm soát bóngRodina Moscow U19: 51%Nizhny Novgorod U19: 43%
Tổng số cú sútRodina Moscow U19: 14.4Nizhny Novgorod U19: 6.4
Sút trúng đíchRodina Moscow U19: 8.1Nizhny Novgorod U19: 3.4
Sút trượtRodina Moscow U19: 6.3Nizhny Novgorod U19: 3
Phạm lỗiRodina Moscow U19: 10.6Nizhny Novgorod U19: 12.6
Phạt gócRodina Moscow U19: 5.4Nizhny Novgorod U19: 4.1
Việt vịRodina Moscow U19: 0.5Nizhny Novgorod U19: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nizhny N
ThắngRodina Moscow U19: 7Nizhny Novgorod U19: 3
Trên 1.5 bànRodina Moscow U19: 9Nizhny Novgorod U19: 9
Trên 2.5 bànRodina Moscow U19: 9Nizhny Novgorod U19: 7
Trên 3.5 bànRodina Moscow U19: 9Nizhny Novgorod U19: 6
Cả hai đội ghi bànRodina Moscow U19: 8Nizhny Novgorod U19: 5
Thắng bất ngờRodina Moscow U19: 0Nizhny Novgorod U19: 0
Thua bất ngờRodina Moscow U19: 0Nizhny Novgorod U19: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
07 thg 5, 26
Nizhny Novgorod U190
Rodina Moscow U190
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 71-32 | 53 |
| 2 |
|
23 | 65-30 | 48 |
| 3 |
|
22 | 65-34 | 47 |
| 4 |
|
23 | 59-34 | 47 |
| 5 |
|
23 | 60-30 | 45 |
| 6 |
|
23 | 49-37 | 41 |
| 7 |
|
23 | 44-50 | 35 |
| 8 |
|
23 | 36-38 | 31 |
| 9 |
|
23 | 35-40 | 31 |
| 10 |
|
23 | 37-42 | 29 |
| 11 |
|
23 | 29-50 | 22 |
| 12 |
|
23 | 31-56 | 21 |
| 13 |
|
23 | 29-53 | 20 |
| 14 |
|
23 | 28-62 | 19 |
| 15 |
|
22 | 24-53 | 15 |
| 16 |
|
23 | 24-45 | 13 |