Nhận định CSKA Moskva U19 vs Fakel U19 - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFakel U19
Kiểm soát bóngCSKA Moskva U19: 65%Fakel U19: 35%
Tổng số cú sútCSKA Moskva U19: 18Fakel U19: 5
Sút trúng đíchCSKA Moskva U19: 9Fakel U19: 3
Sút trượtCSKA Moskva U19: 8Fakel U19: 3
Phạt gócCSKA Moskva U19: 8Fakel U19: 3
Việt vịCSKA Moskva U19: 3Fakel U19: 1
Phạm lỗiCSKA Moskva U19: 13Fakel U19: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Fakel U19
Tổng bàn thắngCSKA Moskva U19: 4.5Fakel U19: 2.2
Bàn thắng ghi đượcCSKA Moskva U19: 3Fakel U19: 0.8
Bàn thuaCSKA Moskva U19: 1.5Fakel U19: 1.4
Kiểm soát bóngCSKA Moskva U19: 59%Fakel U19: 48%
Tổng số cú sútCSKA Moskva U19: 15.8Fakel U19: 7.1
Sút trúng đíchCSKA Moskva U19: 8.7Fakel U19: 4.2
Sút trượtCSKA Moskva U19: 7.1Fakel U19: 2.9
Phạm lỗiCSKA Moskva U19: 15.8Fakel U19: 12.8
Phạt gócCSKA Moskva U19: 8.1Fakel U19: 3.8
Việt vịCSKA Moskva U19: 2.2Fakel U19: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fakel U19
ThắngCSKA Moskva U19: 8Fakel U19: 1
Trên 1.5 bànCSKA Moskva U19: 9Fakel U19: 6
Trên 2.5 bànCSKA Moskva U19: 8Fakel U19: 4
Trên 3.5 bànCSKA Moskva U19: 8Fakel U19: 2
Cả hai đội ghi bànCSKA Moskva U19: 7Fakel U19: 5
Thắng bất ngờCSKA Moskva U19: 0Fakel U19: 0
Thua bất ngờCSKA Moskva U19: 0Fakel U19: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
07 thg 5, 26
Fakel U191
CSKA Moskva U195
15 thg 8, 25
Fakel U192
CSKA Moskva U193
04 thg 4, 25
CSKA Moskva U191
Fakel U190
12 thg 7, 24
CSKA Moskva U197
Fakel U192
12 thg 4, 24
Fakel U190
CSKA Moskva U191
01 thg 12, 23
CSKA Moskva U192
Fakel U190
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 71-32 | 53 |
| 2 |
|
23 | 65-30 | 48 |
| 3 |
|
22 | 65-34 | 47 |
| 4 |
|
23 | 59-34 | 47 |
| 5 |
|
23 | 60-30 | 45 |
| 6 |
|
23 | 49-37 | 41 |
| 7 |
|
23 | 44-50 | 35 |
| 8 |
|
23 | 36-38 | 31 |
| 9 |
|
23 | 35-40 | 31 |
| 10 |
|
23 | 37-42 | 29 |
| 11 |
|
23 | 29-50 | 22 |
| 12 |
|
23 | 31-56 | 21 |
| 13 |
|
23 | 29-53 | 20 |
| 14 |
|
23 | 28-62 | 19 |
| 15 |
|
22 | 24-53 | 15 |
| 16 |
|
23 | 24-45 | 13 |