Nhận định Keciorengucu vs Sivasspor - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISivasspor
xGKeciorengucu: 1.35Sivasspor: 1.09
Kiểm soát bóngKeciorengucu: 51%Sivasspor: 49%
Tổng số cú sútKeciorengucu: 14Sivasspor: 11
Sút trúng đíchKeciorengucu: 5Sivasspor: 3
Sút trượtKeciorengucu: 5Sivasspor: 5
Phạt gócKeciorengucu: 4Sivasspor: 4
Thẻ vàngKeciorengucu: 2Sivasspor: 2
Việt vịKeciorengucu: 2Sivasspor: 1
Phạm lỗiKeciorengucu: 13Sivasspor: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Sivasspor
Bàn thắng kỳ vọngKeciorengucu: 1.59Sivasspor: 1.09
Tổng bàn thắngKeciorengucu: 3.4Sivasspor: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKeciorengucu: 2.2Sivasspor: 1.1
Bàn thuaKeciorengucu: 1.2Sivasspor: 1.5
Kiểm soát bóngKeciorengucu: 47%Sivasspor: 47%
Tổng số cú sútKeciorengucu: 15.6Sivasspor: 12.5
Sút trúng đíchKeciorengucu: 5.9Sivasspor: 3.6
Sút trượtKeciorengucu: 6.3Sivasspor: 4.9
Phạm lỗiKeciorengucu: 10.9Sivasspor: 12.4
Phạt gócKeciorengucu: 4.6Sivasspor: 4.6
Việt vịKeciorengucu: 2Sivasspor: 1.4
Thẻ vàngKeciorengucu: 1.78Sivasspor: 2
Tổng số đường chuyềnKeciorengucu: 362Sivasspor: 351
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sivasspor
ThắngKeciorengucu: 5Sivasspor: 2
Trên 1.5 bànKeciorengucu: 9Sivasspor: 8
Trên 2.5 bànKeciorengucu: 6Sivasspor: 6
Trên 3.5 bànKeciorengucu: 4Sivasspor: 3
Cả hai đội ghi bànKeciorengucu: 7Sivasspor: 7
Thắng bất ngờKeciorengucu: 0Sivasspor: 0
Thua bất ngờKeciorengucu: 0Sivasspor: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Sivasspor0
Keçiörengücü1
19 thg 10, 25
Keçiörengücü0
Sivasspor0
18 thg 12, 24
Keçiörengücü1
Sivasspor4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 14-3 | 16 |
| 2 |
|
7 | 14-6 | 16 |
| 3 |
|
7 | 14-11 | 16 |
| 4 |
|
7 | 10-5 | 15 |
| 5 |
|
7 | 16-9 | 12 |
| 6 |
|
7 | 9-4 | 12 |
| 7 |
|
7 | 9-8 | 11 |
| 8 |
|
7 | 12-4 | 10 |
| 9 |
|
7 | 6-5 | 10 |
| 10 |
|
7 | 12-11 | 9 |
| 11 |
|
7 | 10-11 | 9 |
| 12 |
|
7 | 11-13 | 9 |
| 13 |
|
7 | 9-12 | 9 |
| 14 |
|
7 | 6-5 | 7 |
| 15 |
|
7 | 8-10 | 7 |
| 16 |
|
7 | 8-14 | 6 |
| 17 |
|
7 | 4-8 | 5 |
| 18 |
|
7 | 5-9 | 3 |
| 19 |
|
7 | 6-19 | 2 |
| 20 |
|
7 | 2-18 | 1 |
Promotion - Super Lig
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Final)
Promotion - 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation