Nhận định Slavia Praha vs Zbrojovka Brno - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.30
Slavia Praha thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.30
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.72
6.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZbrojovka B
xGSlavia Praha: 2.58Zbrojovka Brno: 0.75
Kiểm soát bóngSlavia Praha: 68%Zbrojovka Brno: 32%
Tổng số cú sútSlavia Praha: 19Zbrojovka Brno: 6
Sút trúng đíchSlavia Praha: 6Zbrojovka Brno: 3
Sút trượtSlavia Praha: 8Zbrojovka Brno: 3
Phạt gócSlavia Praha: 6Zbrojovka Brno: 3
Thẻ vàngSlavia Praha: 2Zbrojovka Brno: 2
Việt vịSlavia Praha: 2Zbrojovka Brno: 1
Phạm lỗiSlavia Praha: 14Zbrojovka Brno: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Zbrojovka B
Bàn thắng kỳ vọngSlavia Praha: 2.32Zbrojovka Brno: 1.07
Tổng bàn thắngSlavia Praha: 3.2Zbrojovka Brno: 3.2
Bàn thắng ghi đượcSlavia Praha: 2.4Zbrojovka Brno: 2.4
Bàn thuaSlavia Praha: 0.8Zbrojovka Brno: 0.8
Kiểm soát bóngSlavia Praha: 54%Zbrojovka Brno: 47%
Tổng số cú sútSlavia Praha: 17.5Zbrojovka Brno: 10.9
Sút trúng đíchSlavia Praha: 5.8Zbrojovka Brno: 5
Sút trượtSlavia Praha: 6.8Zbrojovka Brno: 4.6
Phạm lỗiSlavia Praha: 16Zbrojovka Brno: 10.5
Phạt gócSlavia Praha: 5.3Zbrojovka Brno: 4.7
Việt vịSlavia Praha: 1.7Zbrojovka Brno: 1.2
Thẻ vàngSlavia Praha: 1.57Zbrojovka Brno: 1.6
Tổng số đường chuyềnSlavia Praha: 370Zbrojovka Brno: 352
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zbrojovka B
ThắngSlavia Praha: 6Zbrojovka Brno: 7
Trên 1.5 bànSlavia Praha: 9Zbrojovka Brno: 8
Trên 2.5 bànSlavia Praha: 7Zbrojovka Brno: 4
Trên 3.5 bànSlavia Praha: 4Zbrojovka Brno: 3
Cả hai đội ghi bànSlavia Praha: 5Zbrojovka Brno: 4
Thắng bất ngờSlavia Praha: 0Zbrojovka Brno: 0
Thua bất ngờSlavia Praha: 0Zbrojovka Brno: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
11 thg 2, 23
Slavia Praha2
Zbrojovka Brno0
28 thg 8, 22
Zbrojovka Brno0
Slavia Praha4
04 thg 4, 21
Zbrojovka Brno0
Slavia Praha0
29 thg 11, 20
Slavia Praha1
Zbrojovka Brno1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 21-5 | 17 |
| 2 |
|
7 | 10-4 | 16 |
| 3 |
|
6 | 15-6 | 14 |
| 4 |
|
7 | 13-8 | 13 |
| 5 |
|
7 | 15-13 | 13 |
| 6 |
|
7 | 10-9 | 13 |
| 7 |
|
6 | 7-6 | 10 |
| 8 |
|
6 | 14-12 | 9 |
| 9 |
|
6 | 12-10 | 9 |
| 10 |
|
6 | 4-10 | 9 |
| 11 |
|
5 | 4-5 | 7 |
| 12 |
|
6 | 6-9 | 6 |
| 13 |
|
7 | 6-16 | 4 |
| 14 |
|
7 | 5-12 | 3 |
| 15 |
|
7 | 5-12 | 2 |
| 16 |
|
7 | 6-16 | 0 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs