Nhận định Slovacko vs Banik Ostrava - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.40
Slovacko thắng hoặc hòa
4.5/10
Kèo 1X2
12.38
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.77
1.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOstrava
xGSlovacko: 1.05Banik Ostrava: 1.23
Kiểm soát bóngSlovacko: 54%Banik Ostrava: 46%
Tổng số cú sútSlovacko: 12Banik Ostrava: 13
Sút trúng đíchSlovacko: 3Banik Ostrava: 4
Sút trượtSlovacko: 6Banik Ostrava: 6
Phạt gócSlovacko: 5Banik Ostrava: 5
Thẻ vàngSlovacko: 1Banik Ostrava: 2
Việt vịSlovacko: 2Banik Ostrava: 1
Phạm lỗiSlovacko: 11Banik Ostrava: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Ostrava
Bàn thắng kỳ vọngSlovacko: 0.79Banik Ostrava: 1.15
Tổng bàn thắngSlovacko: 2.6Banik Ostrava: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSlovacko: 1.1Banik Ostrava: 1.6
Bàn thuaSlovacko: 1.5Banik Ostrava: 1.8
Kiểm soát bóngSlovacko: 53%Banik Ostrava: 51%
Tổng số cú sútSlovacko: 10.7Banik Ostrava: 13.2
Sút trúng đíchSlovacko: 3.5Banik Ostrava: 4.7
Sút trượtSlovacko: 5.1Banik Ostrava: 6.2
Phạm lỗiSlovacko: 14.1Banik Ostrava: 12.3
Phạt gócSlovacko: 5.2Banik Ostrava: 5.8
Việt vịSlovacko: 1.7Banik Ostrava: 1.9
Thẻ vàngSlovacko: 1.6Banik Ostrava: 1.63
Tổng số đường chuyềnSlovacko: 416Banik Ostrava: 352
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ostrava
ThắngSlovacko: 2Banik Ostrava: 4
Trên 1.5 bànSlovacko: 8Banik Ostrava: 7
Trên 2.5 bànSlovacko: 5Banik Ostrava: 7
Trên 3.5 bànSlovacko: 2Banik Ostrava: 4
Cả hai đội ghi bànSlovacko: 6Banik Ostrava: 3
Thắng bất ngờSlovacko: 0Banik Ostrava: 0
Thua bất ngờSlovacko: 0Banik Ostrava: 0
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
12 thg 5, 26
Slovácko2
Baník Ostrava1
01 thg 2, 26
Slovácko2
Baník Ostrava2
24 thg 8, 25
Baník Ostrava2
Slovácko0
14 thg 12, 24
Baník Ostrava3
Slovácko1
18 thg 8, 24
Slovácko1
Baník Ostrava0
26 thg 5, 24
Baník Ostrava6
Slovácko0
26 thg 11, 23
Slovácko2
Baník Ostrava0
29 thg 7, 23
Baník Ostrava0
Slovácko0
08 thg 4, 23
Slovácko0
Baník Ostrava1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 23-5 | 20 |
| 2 |
|
9 | 13-4 | 20 |
| 3 |
|
8 | 17-9 | 17 |
| 4 |
|
8 | 16-10 | 16 |
| 5 |
|
9 | 12-12 | 16 |
| 6 |
|
8 | 8-7 | 14 |
| 7 |
|
8 | 15-15 | 13 |
| 8 |
|
8 | 10-8 | 13 |
| 9 |
|
8 | 15-12 | 12 |
| 10 |
|
8 | 16-15 | 10 |
| 11 |
|
8 | 9-11 | 9 |
| 12 |
|
8 | 5-15 | 9 |
| 13 |
|
9 | 9-14 | 8 |
| 14 |
|
9 | 7-18 | 5 |
| 15 |
|
8 | 5-14 | 3 |
| 16 |
|
8 | 7-18 | 0 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs