Nhận định Sogndal vs Raufoss - 21 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRaufoss
xGSogndal: 2.08Raufoss: 1.45
Kiểm soát bóngSogndal: 57%Raufoss: 43%
Tổng số cú sútSogndal: 13Raufoss: 8
Sút trúng đíchSogndal: 4Raufoss: 3
Sút trượtSogndal: 8Raufoss: 5
Phạt gócSogndal: 6Raufoss: 4
Thẻ vàngSogndal: 1Raufoss: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Raufoss
Tổng bàn thắngSogndal: 3.6Raufoss: 4.2
Bàn thắng ghi đượcSogndal: 1.9Raufoss: 1.1
Bàn thuaSogndal: 1.7Raufoss: 3.1
Kiểm soát bóngSogndal: 46%Raufoss: 45%
Tổng số cú sútSogndal: 8.1Raufoss: 10.4
Sút trúng đíchSogndal: 2.7Raufoss: 3.8
Sút trượtSogndal: 5.4Raufoss: 6.6
Phạt gócSogndal: 3.9Raufoss: 5.2
Thẻ vàngSogndal: 2.13Raufoss: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Raufoss
ThắngSogndal: 1Raufoss: 2
Trên 1.5 bànSogndal: 9Raufoss: 10
Trên 2.5 bànSogndal: 6Raufoss: 8
Trên 3.5 bànSogndal: 4Raufoss: 4
Cả hai đội ghi bànSogndal: 7Raufoss: 7
Thắng bất ngờSogndal: 0Raufoss: 1
Thua bất ngờSogndal: 0Raufoss: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 19
8Thắng
5Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
21 thg 62026
Raufoss
Sogndal31
21 thg 32026
Sogndal
Raufoss11
22 thg 102025
Raufoss
Sogndal13
31 thg 52025
Sogndal
Raufoss22
02 thg 92024
Raufoss
Sogndal41
22 thg 52024
Sogndal
Raufoss11
16 thg 32024
Raufoss
Sogndal15
23 thg 82023
Raufoss
Sogndal30
06 thg 52023
Sogndal
Raufoss21
26 thg 32023
Sogndal
Raufoss00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 76-33 | 60 |
| 2 |
|
27 | 81-42 | 59 |
| 3 |
|
27 | 78-45 | 59 |
| 4 |
|
27 | 64-34 | 52 |
| 5 |
|
27 | 54-41 | 45 |
| 6 |
|
27 | 37-38 | 39 |
| 7 |
|
27 | 47-53 | 38 |
| 8 |
|
27 | 68-67 | 35 |
| 9 |
|
27 | 42-53 | 34 |
| 10 |
|
27 | 48-59 | 33 |
| 11 |
|
27 | 41-57 | 31 |
| 12 |
|
27 | 40-56 | 29 |
| 13 |
|
27 | 37-54 | 26 |
| 14 |
|
26 | 42-59 | 24 |
| 15 |
|
27 | 37-61 | 23 |
| 16 |
|
26 | 29-69 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation