Chuyển đến nội dung

Nhận định Spaeri vs Dinamo Batumi - 7 thg 11, 2026

Spaeri €1.83m
7 thg 1113:00
3:2
Kết thúc
Dinamo Batumi €7.55m
15.00 X4.15 21.60

Diễn biến chính

  1. Hiệp 10–1
  2. 12'Dinamo Batumi · Bàn 0–1Mara U.Kiến tạo Mandricenco D.
  3. Hiệp 23–1
  4. Spaeri · Bàn Samkharadze G. (pen.)1–149'
  5. Spaeri · Bàn Tsirdava G.Kiến tạo Tsetskhladze T.2–152'
  6. Spaeri · Bàn Askurava T.3–169'
  7. 90'Dinamo Batumi · Bàn 3–2Bunturi G. (phản lưới)

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
2 1.60
Dinamo Batumi thắng
5.2/10
Kèo 1X2
21.60
5.2/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.47
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.86
3.2/10
Tỷ số hiệp 1
Spaeri01Dinamo Batumi
Tỷ số chính xác
Spaeri02Dinamo Batumi

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Spaeri
Dinamo Batumi
xGSpaeri: 1.19Dinamo Batumi: 1.44
Kiểm soát bóngSpaeri: 47%Dinamo Batumi: 53%
Tổng số cú sútSpaeri: 8Dinamo Batumi: 11
Sút trúng đíchSpaeri: 3Dinamo Batumi: 5
Sút trượtSpaeri: 4Dinamo Batumi: 5
Phạt gócSpaeri: 5Dinamo Batumi: 5
Thẻ vàngSpaeri: 3Dinamo Batumi: 1
Kiểm soát bóngSpaeri: 45%Dinamo Batumi: 55%
Tổng số cú sútSpaeri: 13Dinamo Batumi: 14
Sút trúng đíchSpaeri: 10Dinamo Batumi: 6
Sút trượtSpaeri: 3Dinamo Batumi: 3
Phạt gócSpaeri: 2Dinamo Batumi: 4
Thẻ vàngSpaeri: 3Dinamo Batumi: 3
Kiểm soát bóngSpaeri: 45%47%Dinamo Batumi: 55%53%
Tổng số cú sútSpaeri: 138Dinamo Batumi: 1411
Sút trúng đíchSpaeri: 103Dinamo Batumi: 65
Sút trượtSpaeri: 34Dinamo Batumi: 35
Phạt gócSpaeri: 25Dinamo Batumi: 45
Thẻ vàngSpaeri: 33Dinamo Batumi: 31

Đội hình dự kiến

Đã công bố đội hình chính thức Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 09:59
Spaeri4-2-3-1Đoán đúng sơ đồSơ đồĐoán đúng sơ đồ4-2-3-1Dinamo Batumi
  • đá chính1Putkaradze
  • đá chính22Chagunava
  • đá chính20Kentchadze
  • đá chính31Bunturi
  • đá chính14Samkharadze
  • đá chính8Maisuradze
  • đá chính6Askurava
  • đá chính19Tsirdava
  • đá chính10Tsetskhladze
  • đá chính7Gegiadze
  • không đá chính17Kokhreidze người đá chính thay: Tsetskhladze
  • không đá chính1Kupatadze người đá chính thay: Kalichava
  • không đá chính19Kalandarishvili người đá chính thay: Lakvekheliani
  • đá chính24Carlson
  • đá chính23Kobakhidze
  • không đá chính35Chiteishvili người đá chính thay: Turitsov
  • đá chính8Altunashvili
  • đá chính10Mara
  • đá chính11Paulo Vitor
  • đá chính18Oulad Omar
  • đá chính27Shengelia
  • không đá chính9Maurides người đá chính thay: Mandrîcenco

Chú thích

đá chínhkhông đá chính Tsetskhladzengười đá chính thay

Spaeri4-2-3-1Sơ đồ4-2-3-1Dinamo Batumi
  • 1Putkaradze
  • 22Chagunava
  • 20Kentchadze
  • 31Bunturi
  • 14Samkharadze
  • 6Askurava
  • 10Tsetskhladze
  • 8Maisuradze
  • 19Tsirdava
  • 7Gegiadze
  • 9Tsetskhladze
  • 13Kalichava
  • 12Lakvekheliani
  • 24Carlson
  • 23Kobakhidze
  • 29Turitsov
  • 8Altunashvili
  • 10Mara
  • 11Paulo Vitor
  • 18Oulad Omar
  • 27Shengelia
  • 7Mandrîcenco

Thống kê

Trung bình / Trận
Spaeri
Dinamo Batumi
Tổng bàn thắngSpaeri: 3.2Dinamo Batumi: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSpaeri: 1.1Dinamo Batumi: 2.1
Bàn thuaSpaeri: 2.1Dinamo Batumi: 0.8
Kiểm soát bóngSpaeri: 51%Dinamo Batumi: 59%
Tổng số cú sútSpaeri: 7.2Dinamo Batumi: 12.1
Sút trúng đíchSpaeri: 2.8Dinamo Batumi: 5
Sút trượtSpaeri: 4Dinamo Batumi: 5.8
Phạt gócSpaeri: 5.2Dinamo Batumi: 5.7
Thẻ vàngSpaeri: 2.2Dinamo Batumi: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Spaeri
Dinamo Batumi
ThắngSpaeri: 0Dinamo Batumi: 8
Tài 1.5 bànSpaeri: 7Dinamo Batumi: 7
Tài 2.5 bànSpaeri: 6Dinamo Batumi: 6
Tài 3.5 bànSpaeri: 5Dinamo Batumi: 5
Cả hai đội ghi bànSpaeri: 6Dinamo Batumi: 5
Thắng bất ngờSpaeri: 0Dinamo Batumi: 0
Thua bất ngờSpaeri: 0Dinamo Batumi: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 3
Spaeri
Dinamo Batumi
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
0Spaeri1Hòa2Dinamo Batumi
30 thg 8 2026: Dinamo Batumi 3–0 Spaeri
21 thg 5 2026: Spaeri 3–3 Dinamo Batumi
03 thg 4 2026: Dinamo Batumi 4–1 Spaeri

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Dinamo Batumi 31 54-37 59
2 FC Iberia 1999 31 45-33 56
3 Dinamo Tbilisi 31 50-32 55
4 Rustavi 31 38-28 53
5 Torpedo Kutaisi 32 53-44 43
6 Dila 31 41-39 40
7 Samgurali 31 43-55 39
8 Gagra 31 28-45 31
9 Spaeri 31 38-49 28
10 Meshakhte 32 25-53 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2